verben

Perfekt (1)

Định nghĩa

1. Thì hoàn thành (Perfekt) là gì và khi nào sử dụng Thì hoàn thành (Perfekt) ?

  • Thì hoàn thành (Perfekt) là thì quá khứ phổ biến trong tiếng Đức. Nó là thì người Đức hay dùng để nói về những việc xảy ra trong quá khứ phổ biến nhất. 
  • Ta sử dụng Thì hoàn thành (Perfekt) khi ta muốn miêu tả những hành động, sự việc đã kết thúc trong quá khứ nhưng kết quả của hành động, sự việc đó còn kéo dài đến hiện tại.
  • Ngoài ra, thì hoàn thành (Perfekt) có thể diễn đạt 1 sự việc sẽ được hoàn thành trong tương lai. 
  • Thì hoàn thành (Perfekt) được dùng chủ yếu trong giao tiếp, viết email, thư từ mang tính cá nhân.

Ví dụ:

Ich habe gestern Abend meine Hausaufgaben gemacht.Tối hôm qua tôi đã làm bài tập về nhà. (Sự việc đã diễn ra trong quá khứ.)
Ich habe das Buch schon gelesen.Tôi đã đọc cuốn sách đó rồi. (Sự việc đã xa ra trong quá khứ nhưng còn liên quan đến hiện tại.)
Wir haben es bald geschafftChúng ta sắp hoàn thành nó rồi. (Diễn tả một sự việc sẽ được hoàn tất trong tương lai.)
Er hat Englisch im Jahr 2000 gelernt.Anh ấy đã học tiếng anh vào năm 2000. (Sự việc đã diễn ra trong quá khứ.)

2. Thì hoàn thành Perfekt được tạo thành như thế nào?

  • Công thức:

Trợ động từ “sein/haben” thường đứng ở vị trí thứ 2 trong câu. Động từ ở dạng Partizip 2 thường đứng ở vị trí cuối câu.

*Lưu ý: Chúng ta thường sử dụng trợ động từ “sein” khi nó:

  • Kết hợp với những động từ chỉ sự chuyển động. VD: gehen (đi bộ), fliegen (bay), kommen(đến), fahren (lái xe)…

Ví dụ: Ich bin gestern nach Deutschland geflogen

(Hôm qua tôi đã bay đến Đức.)

  • Kết hợp với những động từ chỉ sự thay đổi trạng thái. VD: erscheinen (xuất hiện, xuất bản), verschwinden (biến mất), einschlafen (thiếp đi), ankommen (đến nơi), untergehen (lặn, chìm xuống), aufgehen (mọc), aufwachen (tỉnh dậy), abfahren (khởi hành), aufstehen (thức dậy), abfliegen (khởi hành), abschließen (hoàn tất)

Ví dụ: Du bist in 30 Sekunden eingeschlafen. 

(Bạn đã ngủ gật trong 30 giây.)

  • Kết hợp với 3 động từ: sein (rằng, thì, là), bleiben (ở lại), werden (trở nên, trở thành)

Ví dụ: Ich bin gestern Abend zu Hause geblieben

(Tối hôm qua tôi đã ở nhà.)

* Trong tiếng Đức, động từ có nhiều loại khác nhau. Vì vậy, động từ cũng được chia theo nhiều cách khác nhau. Cách tốt nhất để bạn có thể chia thành thạo động từ ở thì hoàn thành Perfekt là bạn nên ghi nhớ và luyện tập lại những động từ thường gặp dưới đây nhiều lần.

Ví dụ:

Động từPartizip 2Nghĩa
kochengekochtnấu
kaufengekauftmua
lernengelernthọc

Ví dụ:

Động từPartizip 2Nghĩa
abholenabgeholtđón
einkaufeneingekauftmua sắm
vorstellenvorgestelltgiới thiệu

Ví dụ: 

Động từPartizip 2Nghĩa
arbeitengearbeitetlàm việc
badengebadettắm
ordnengeordnetsắp xếp

Ví dụ: 

Động từPartizip 2Nghĩa
besuchenbesuchtthăm
bestellenbestelltđặt hàng
verkaufenverkaufbán

Ví dụ:

Động từPartizip 2Nghĩa
essengegessenăn
fahrengefahrenđi bằng xe
fliegengeflogenbay

Ví dụ:

Động từPartizip 2Nghĩa
anfangenangefangenbắt đầu
ausgehenausgegangenđi ra ngoài
einschlafeneingeschlafenngủ thiếp đi

Ví dụ:

Động từPartizip 2Nghĩa
brennengebranntđốt cháy
bringengebrachtmang
denkengedachtnghĩ

Ví dụ:

Động từPartizip 2Nghĩa
entscheidenentschiedenquyết định
verstehenverstandenhiểu
verlierenverlorenthua, mất

Bài tập

Leave a Comment