die Geborgenheit – Từ vựng của ngày

▪️𝗧𝘂̛̀ 𝗵𝗼̂𝗺 𝗻𝗮𝘆: die Geborgenheit, -en

▪️𝗕𝗲𝗱𝗲𝘂𝘁𝘂𝗻𝗴: Zustand des Sicherheits- und Wohlgefühls.

👉 Cảm giác an toàn và dễ chịu

▪️ 𝗕𝗲𝗶𝘀𝗽𝗶𝗲𝗹: Im Haus ihrer Eltern empfand sie tiefe Geborgenheit.

👉 Cô ấy cảm nhận cảm giác an toàn mãnh liệt khi ở trong ngôi nhà của cha mẹ cô.

❗️Năm 2004, từ này được chọn là từ đẹp thứ hai trong tiếng Đức (sau từ “Habseligkeiten”) trong một cuộc thi do Hội đồng Ngôn ngữ Đức khởi xướng. Đây là một trong những từ tiếng Đức được cho là khó dịch sang ngôn ngữ khác. (𝘵𝘩𝘦𝘰 𝘞𝘪𝘬𝘵𝘪𝘰𝘯𝘢𝘳𝘺)

geborgenheit
Đừng copy nhé!