das Dämmerlicht – Từ vựng của ngày

▪️𝗧𝘂̛̀ 𝗵𝗼̂𝗺 𝗻𝗮𝘆: das Dämmerlicht, –

▪️𝗕𝗲𝗱𝗲𝘂𝘁𝘂𝗻𝗴: nur schwacher Lichtschein – wie beim Übergang von Tag zu Nacht oder Nacht zu Tag

👉 ánh sáng yếu, như sự chuyển đổi giữa ban ngày và ban đêm hoặc ban đêm và ban ngày → chạng vạng

▪️ 𝗕𝗲𝗶𝘀𝗽𝗶𝗲𝗹: „Im Dämmerlicht erkannte ich, dass unser ganzes Bataillon da gewesen war, vielleicht noch mehr.“

👉 “Trong ánh sáng chạng vạng (tờ mờ), tôi nhận ra rằng toàn bộ tiểu đoàn của chúng tôi đã ở đó, có thể nhiều hơn nữa.”

daemmerlicht
Đừng copy nhé!