die Gemütlichkeit – Từ vựng của ngày

▪️𝗧𝘂̛̀ 𝗵𝗼̂𝗺 𝗻𝗮𝘆: die Gemütlichkeit

▪️𝗕𝗲𝗱𝗲𝘂𝘁𝘂𝗻𝗴: Gefühl der Geborgenheit, Vertrautheit und Sicherheit

👉 Cảm giác được che chở, quen thuộc và an toàn.

▪️ 𝗕𝗲𝗶𝘀𝗽𝗶𝗲𝗹: „Die allermeisten finden die Gemütlichkeit in ihren eigenen vier Wänden, aber sie lässt sich nicht einschließen.“

👉 Hầu hết mọi người cảm nhận được sự thoải mái, dễ chịu trong bốn bức tường của riêng họ, nhưng họ không muốn bị nhốt trong đó mãi.

gemuetlichkeit
Đừng copy nhé!