die Melancholie – Từ vựng của ngày

▪️𝗧𝘂̛̀ 𝗵𝗼̂𝗺 𝗻𝗮𝘆: die Melancholie, -n

▪️𝗕𝗲𝗱𝗲𝘂𝘁𝘂𝗻𝗴: Zustand der Schwermut oder Depression, psychische Niedergeschlagenheit, große Traurigkeit

👉 trạng thái u sầu hay trầm cảm, suy nhược tinh thần, buồn bã

▪️ 𝗕𝗲𝗶𝘀𝗽𝗶𝗲𝗹: In der Psychologie wird der Begriff Melancholie heute durch den Begriff Depression ersetzt.

👉 Trong tâm lý học, thuật ngữ u sầu đang được thay thế bằng thuật ngữ trầm cảm.

melancholie
Đừng copy nhé!