akkusativ là gì

Akkusativ là gì? Giải thích chi tiết từ A-Z về cách 4 trong tiếng Đức

“Akkusativ là gì?” có lẽ là câu hỏi được đặt ra khá nhiều bởi các bạn học viên khi vừa mới tiếp xúc với tiếng Đức. Akkusativ (Tân ngữ gián tiếp) là một trong bốn cách thiết yếu trong tiếng Đức, giữ vai trò xác định tân ngữ trực tiếp trong một mệnh đề. Bài viết này, Deutsch Campus sẽ đi sâu vào định nghĩa chi tiết về Akkusativ, phân tích vai trò của nó trong câu, làm rõ sự biến đổi của mạo từ và đại từ để giúp bạn hiểu rõ hơn về 1 trong 4 cách quan trọng của tiếng Đức nhé.

Akkusativ là gì?

Akkusativ là hình thái ngữ pháp của một danh từ hoặc đại từ đảm nhận vai trò tân ngữ trực tiếp trong câu, biểu thị đối tượng mà hành động của chủ ngữ tác động lên một cách trực tiếp. Trong tiếng Anh, tân ngữ trực tiếp tương đương với danh từ sau động từ chuyển tiếp (transitive verb), còn trong tiếng Đức, Akkusativ trả lời hai câu hỏi quan trọng: “Wen?” (Ai/cái gì? – cho người) và “Was?” (Cái gì? – cho vật).

Để xác định Akkusativ, bạn phải đặt câu hỏi “Wen oder Was?” (Ai hoặc Cái gì?) sau động từ, câu trả lời bạn nhận được chính là tân ngữ Akkusativ. Ví dụ, trong câu “Ich kaufe einen Tisch” (Tôi mua một cái bàn), ta hỏi “Ich kaufe was?” (Tôi mua cái gì?), câu trả lời “einen Tisch” xác nhận đây là Akkusativ.

Mạo từ & đại từ ở cách Akkusativ

Dấu hiệu nhận biết Akkusativ chính là sự thay đổi hình thái của mạo từ (Artikel) và đại từ (Pronomen), đặc biệt đối với danh từ giống đực (Maskulinum).

Mạo từ xác định ở cách Akkusativ (Bestimmter Artikel)

Sự biến đổi của mạo từ xác định là quy tắc cơ bản nhất mà người học cần nắm vững, xác định rõ ràng danh từ đang đóng vai trò Akkusativ.

GiốngNominativAkkusativ 
Đực (Maskulin)derden
Cái (Feminin)diedie
Trung (Neutrum)dasdas
Số nhiều (Plural)diedie
Bảng mạo từ xác định ở cách Akkusativ

Mạo từ không xác định ở cách Akkusativ (Unbestimmter Artikel)

Tương tự mạo từ xác định, mạo từ không xác định cũng tuân theo quy tắc biến đổi tương tự, chỉ áp dụng sự thay đổi cho giống đực.

GiốngNominativ (Cách 1)Akkusativ (Cách 4)
Đực (Maskulin)eineinen
Cái (Feminin)eineeine
Trung (Neutrum)einein
Số nhiều (Plural)
Bảng mạo từ không xác định ở cách Akkusativ

Đại từ nhân xưng ở cách Akkusativ (Personalpronomen)

Đại từ nhân xưng là nhóm từ đại diện cho người hoặc vật đã được nhắc đến, chúng phải biến đổi hoàn toàn khi chúng đảm nhận vai trò Akkusativ.

Nominativ (Cách 1)Akkusativ (Cách 4)Ví dụ AkkusativNghĩa tiếng Việt
ichmichEr sieht mich.Anh ấy thấy tôi.
dudichIch liebe dich.Tôi yêu bạn.
erihnWir kennen ihn nicht.Chúng tôi không biết anh ấy.
siesieIch besuche sie.Tôi thăm cô ấy.
esesIch habe es gefunden.Tôi đã tìm thấy nó.
wirunsSie sehen uns.Họ thấy chúng tôi.
ihreuchEr fragt euch.Anh ấy hỏi các bạn.
sie/Siesie/SieWir hören sie.Chúng tôi nghe họ.
Bảng đại từ nhân xưng ở cách Akkusativ

Các động từ luôn đi với Akkusativ

Đây là nhóm động từ phổ biến nhất, chúng luôn yêu cầu một tân ngữ trực tiếp (Akkusativ) đi kèm, thể hiện rằng hành động tác động thẳng lên một đối tượng. Việc học thuộc các động từ này giúp người học tránh nhầm lẫn với các động từ đi với Dativ và xây dựng cấu trúc câu chuẩn xác.

Dưới đây là 5 động từ Akkusativ cơ bản mà bạn cần nhớ:

  • haben (có, sở hữu)
  • suchen (tìm kiếm)
  • fragen (hỏi)
  • lieben (yêu)
  • kaufen (mua)

Các giới từ luôn đi với Akkusativ

Trường hợp bắt buộc dùng Akkusativ là khi danh từ theo sau một trong các giới từ chuyên biệt thuộc nhóm này. Nếu bạn thấy các giới từ này, bạn có thể chắc chắn rằng danh từ theo sau phải ở dạng Akkusativ mà không cần quan tâm đến động từ trong câu là gì.

Dưới đây là 5 giới từ Akkusativ quan trọng bạn cần ghi nhớ:

  • durch (xuyên qua, qua) – Er geht durch den Park. (Anh ấy đi qua công viên.)
  • für (cho, vì) – Das Geschenk ist für dich. (Món quà này là cho bạn.)
  • gegen (chống lại, ngược lại) – as Medikament hilft gegen die Schmerzen. (Thuốc này giúp chống lại cơn đau.)
  • ohne (không có) – Ich trinke Kaffee ohne Zucker. (Tôi uống cà phê không đường.)
  • um (xung quanh, vào lúc) – Wir sitzen um den Tisch. (Chúng tôi ngồi quanh bàn.)

Bài viết trên đã phần nào giải đáp các thắc mắc của bạn về câu hỏi “Akkusativ là gì?”. Việc nắm vững Akkusativ đòi hỏi người học phải thuộc lòng sự biến đổi đặc trưng của mạo từ, đại từ và đồng thời nhận diện hai trường hợp bắt buộc là động từ đi với Akkusativ và giới từ đi với Akkusativ. Hãy theo dõi Deutsch Campus để biết thêm những kiến thức về ngữ pháp tiếng Đức nhé.