→ Các từ dường như có nghĩa gần giống nhau, không có sự khác biệt quá lớn.
böse (adj): vô nhân đạo/ xấu xa 
(das Gegenteil von “gut”) – trái nghĩa với “tốt”
+ Im Gefängnis gibt es viele böse Menschen.
Trong tù có rất nhiều người xấu.

– schlimm: rất tệ/ tồi
+ Ich finde es sehr schlimm, dass du mich geschlagen hast.
Tôi nghĩ nó thật tệ khi bạn đánh tôi.

– schlecht: không tốt, không chấp nhận được, xấu
+ Der Mörder war ein sehr schlechter Mensch.
Kẻ sát nhân là một người rất xấu.

– übel: vô nhân đạo
+ Der Mörder hat eine üble Tat begangen.
Kẻ sát nhân đã thực hiện một hành động vô nhân đạo.