Erste Gespräche
- 1 Section
- 6 Lessons
- 1 Quiz
Erste Gespräche
- Die Begrüßung und die Verabschiedung (Lời chào và lời tạm biệt)
- Die Vorstellung (Giới thiệu bản thân)
- Wie geht es dir? (Bạn khỏe không?)
- Woher kommst du? (Bạn đến từ đâu?)
- Ein erstes Gespräch (Một cuộc trò chuyện đầu tiên)
- Zusammenfassung (Tóm tắt)
- Quiz: Erste Gespräche (Bài trắc nghiệm: Những cuộc hội thoại đầu tiên)
Chào mừng bạn đến với bài học thứ hai trong chuỗi webserie của chúng mình!
Hôm nay, chúng ta sẽ học những từ và cách diễn đạt đầu tiên dùng trong giao tiếp hằng ngày, đặc biệt khi làm quen với người khác, ví dụ như trong lớp học tiếng Đức.
Đừng lo nếu mọi thứ còn mới và ban đầu có vẻ khó.
Điều quan trọng trước tiên là học những câu chào hỏi cơ bản và cách giới thiệu bản thân.
Trước hết, trong tiếng Đức có hai cách xưng hô với một người:
- du → dùng với bạn bè, gia đình hoặc những người cùng độ tuổi / thân mật
- Sie → dùng với người lạ, người lớn tuổi hơn, giáo viên hoặc trong môi trường công việc / lịch sự
Vì webinar này dành cho người mới bắt đầu, để đơn giản hơn, chúng ta sẽ sử dụng cách xưng hô thân mật „du“.
Như vậy, những cuộc hội thoại đầu tiên sẽ dễ học hơn. Sau này, bạn cũng sẽ học khi nào nên dùng cách xưng hô trang trọng „Sie“.
Để có thể thực hiện những cuộc hội thoại đầu tiên bằng tiếng Đức, chúng ta cũng cần chú ý rằng trong tiếng Đức, động từ phải được chia theo đại từ nhân xưng.
Động từ có quy tắc khi chia sẽ theo một quy tắc cố định:
Gốc của từ giữ nguyên, chỉ có phần đuôi của động từ thay đổi.
Ngược lại, động từ bất quy tắc sẽ thay đổi phần gốc của từ:
Những dạng này thường cần phải học và ghi nhớ.
Để phục vụ cho đoạn hội thoại đầu tiên, hôm nay chúng ta sẽ học đơn giản phần chia động từ với hai đại từ ich và du.
Hãy quan sát kỹ bảng này để phân biệt cách chia của động từ có quy tắc và động từ bất quy tắc.
| Động từ có quy tắc | Động từ bất quy tắc | |||
| kommen đến / tới | wohnen sống / cư trú | sein là / thì / ở | heißen tên là / được gọi là | |
| Ich | komme | wohne | bin | heiße |
| Du | kommst | wohnst | bist | heißt |
| Er/Sie/Es | kommt | wohnt | ist | heißt |
| Wir | kommen | wohnen | sind | heißen |
| Ihr | kommt | wohnt | seid | heißt |
| Sie | kommen | wohnen | sind | heißen |
Cuối bài học này, bạn sẽ có thể giới thiệu bản thân và thực hiện cuộc hội thoại đầu tiên bằng tiếng Đức.
Bắt đầu thôi, chúc bạn học thật vui!
Want to submit a review? Login
Reviews
-
Aug 27, 2026 @ 4:34 pm
Perfect for beginners
Simple sentences to introduce myself.