đại từ chỉ định tiếng đức

Đại từ chỉ định tiếng Đức: Hướng dẫn chi tiết và dễ hiểu nhất

Đại từ chỉ định tiếng Đức là nhóm từ dùng để chỉ trực tiếp người, vật hoặc sự việc nhằm nhấn mạnh, phân biệt chúng với các đối tượng khác trong cùng ngữ cảnh, đồng thời thay thế cho danh từ để tránh lặp từ. Đại từ chỉ định giúp người nói định vị chính xác đối tượng đang được nhắc đến và làm rõ mối quan hệ ngữ pháp trong câu. Bài viết này, Deutsch Campus sẽ phân tích cách biến đổi và ngữ cảnh sử dụng của bốn nhóm đại từ chỉ định quan trọng nhất trong tiếng Đức.

Đại từ chỉ định der, die, das trong tiếng Đức

Đại từ chỉ định tiếng Đức der, die, das thay thế cho danh từ đã được nhắc đến trước đó để tránh sự lặp lại nhàm chán và hướng sự chú ý của người nghe vào đối tượng cụ thể. Người nói sử dụng chúng rất thường xuyên trong giao tiếp hàng ngày thay vì dùng các đại từ nhân xưng (er, sie, es) khi muốn tạo ra sự nhấn mạnh đặc biệt hoặc thể hiện cảm xúc. Về mặt ngữ pháp, chúng tuân theo quy tắc biến cách tương tự quán từ xác định, ngoại trừ sự khác biệt lớn ở cách GenitivDativ số nhiều. 

Sự biến đổi của nhóm đại từ chỉ định tiếng Đức der, die, das yêu cầu sự ghi nhớ chính xác, đặc biệt là các hình thái “bất quy tắc”. Bảng dưới đây sẽ giúp bạn hình dung rõ hơn.

Cách (Kasus)Giống Đực (Maskulinum)Giống Cái (Femininum)Giống Trung (Neutrum)Số nhiều (Plural)
Nominativderdiedasdie
Akkusativdendiedasdie
Dativdemderdemdenen
Genitivdessenderendessenderen (hoặc derer)
Bảng đại từ chỉ định der, die, das ở 4 cách trong tiếng Đức

Việc áp dụng lý thuyết vào thực tế đòi hỏi người học phải hiểu rõ vai trò ngữ pháp của đại từ trong câu. Những ví dụ dưới đây sẽ giúp bạn hình dung rõ hơn:

  • Nominativ (Chủ ngữ):
    • Câu: Kennst du den Mann dort? – Ja, der ist mein Lehrer. (Bạn có biết người đàn ông đằng kia không? – Có, ông ấy/người đó là thầy giáo của tôi.)
    • Phân tích: Den Mann là tân ngữ ở câu hỏi (Akkusativ). Trong câu trả lời, đại từ chỉ định der đứng đầu câu và đóng vai trò làm Chủ ngữ → Nominativ.
  • Akkusativ (Tân ngữ trực tiếp):
    • Câu: Wo hast du die Tasche gekauft? – Die habe ich in Berlin gekauft. (Bạn mua cái túi đó ở đâu? – Cái đó tôi đã mua ở Berlin.)
    • Phân tích: Tân ngữ die chịu tác động của hành động “mua”. Die Tasche (giống cái, Akkusativ) → được thay bởi đại từ chỉ định die.
  • Dativ (Tân ngữ gián tiếp):
    • Câu: Was sagst du zu meinen Nachbarn? – Mit denen spreche ich nie. (Bạn nói gì về những người hàng xóm của tôi? – Tôi chẳng bao giờ nói chuyện với họ/những người đó.)
    • Phân tích: Giới từ “mit” đi với Dativ, số nhiều của die Nachbarn chuyển thành đại từ denen.
  • Genitiv (Sở hữu cách):
    • Câu: Das ist Herr Müller. Dessen Auto steht vor der Tür. (Đây là ông Müller. Xe của ông ấy đang đậu trước cửa.)
    • Phân tích: Đại từ dessen (của ông ấy) thay thế cho sở hữu của giống đực (Herr Müller).

Đại từ chỉ định dies- jen- trong tiếng Đức

Đại từ dieser/diese/dieses chỉ định những vật hoặc người ở vị trí gần với người nói, trong khi jener/jene/jenes hướng về những đối tượng ở xa hơn hoặc đã được nhắc đến trong quá khứ. Trong văn viết và văn học, dieser – jener thường được dùng để đối chiếu “cái này” và “cái kia”. Tuy nhiên, ngôn ngữ hiện đại có xu hướng giảm bớt việc sử dụng jener (thường thay thế bằng der da hoặc der dort) trong giao tiếp hàng ngày.

Nhóm đại từ chỉ định tiếng Đức này tuân thủ chặt chẽ quy tắc biến cách của tính từ tương tự như mạo từ xác định der/die/das.

Cách (Kasus)Giống Đực (Maskulinum)Giống Cái (Femininum)Giống Trung (Neutrum)Số nhiều (Plural)
Nominativdieser/jenerdiese/jenedieses/jenesdiese/jene
Akkusativdiesen/jenendiese/jenedieses/jenesdiese/jene
Dativdiesem/jenemdieser/jenerdiesem/jenemdiesen/jenen
Genitivdieses/jenesdieser/jenerdieses/jenesdieser/jener
Bảng đại từ chỉ định dies-jen- ở 4 cách trong tiếng Đức

Sự đối lập giữa hai đại từ này giúp làm rõ ngữ cảnh so sánh trong câu. Bên dưới là những ví dụ cụ thể để giúp bạn dễ dàng hình dung hơn:

  • Nominativ (So sánh vị trí):
    • Câu: Dieser Computer ist neu, aber jener ist sehr alt. (Chiếc máy tính này thì mới, nhưng chiếc kia thì rất cũ.)
    • Phân tích: Chủ ngữ so sánh trực tiếp cái máy tính này (gần) và cái kia (xa).
  • Akkusativ (Lựa chọn):
    • Câu: Welchen Rock möchtest du? – Ich nehme diesen. (Bạn muốn chiếc váy nào? – Tôi lấy cái này.)
    • Phân tích: Diesen thay thế cho den Rock (giống đực) ở cách 4 (Akkusativ).
  • Dativ (Thời gian/Địa điểm):
    • Câu: In jenem Jahr war der Winter besonders kalt. (Vào năm đó/kia, mùa đông đặc biệt lạnh giá.)
    • Phân tích: Cụm từ chỉ thời gian trong quá khứ, dùng jener để chỉ sự xa xôi về thời gian.
  • Genitiv (Sở hữu – Ít dùng):
    • Câu: Wir gedenken jener Opfer des Krieges. (Chúng tôi tưởng nhớ những nạn nhân đó của chiến tranh.)
    • Phân tích: Động từ gedenken (tưởng nhớ) yêu cầu Genitiv.

Đại từ chỉ định derjenige, diejenigedasjenige trong tiếng Đức

Đại từ chỉ định tiếng Đức derjenige, diejenige, dasjenige được cấu tạo từ hai thành phần: phần mạo từ (der/die/das) và phần tính từ (jenige). Người nói sử dụng đại từ này khi muốn xác định một đối tượng cụ thể mà ngay sau đó sẽ có một mệnh đề quan hệ (Relativsatz) giải thích rõ đối tượng đó là ai hoặc cái gì. Cấu trúc ngữ pháp này giúp câu văn trở nên chặt chẽ và loại bỏ sự mơ hồ về đối tượng được nhắc đến. Vì là từ ghép nên cả hai phần của đại từ đều phải biến đổi đuôi cùng lúc theo các cách trong tiếng Đức (Kasus).

Cách (Kasus)Giống Đực (Maskulinum)Giống Cái (Femininum)Giống Trung (Neutrum)Số nhiều (Plural)
Nominativderjenigediejenigedasjenigediejenigen
Akkusativdenjenigendiejenigedasjenigediejenigen
Dativdemjenigenderjenigendemjenigendenjenigen
Genitivdesjenigenderjenigendesjenigenderjenigen
Bảng đại từ chỉ định derjenige, diejenige, dasjenige ở 4 cách trong tiếng Đức

Đại từ này hầu như luôn luôn đi kèm với cấu trúc câu phức Hauptsatz + Relativsatz. Bên dưới là những ví dụ cụ thể:

  • Nominativ (Chủ ngữ định danh):
    • Câu: Derjenige, der die beste Note hat, bekommt ein Geschenk. (Người mà có điểm cao nhất sẽ nhận được một món quà.)
    • Phân tích: Derjenige là chủ ngữ chính (chỉ người cụ thể), der mở đầu mệnh đề quan hệ “der die beste Note hat”.
  • Akkusativ (Đối tượng bị tác động):
    • Câu: Ich suche diejenige, die meine Tasche gefunden hat. (Tôi đang tìm người phụ nữ mà đã tìm thấy túi của tôi.)
    • Phân tích: Diejenige là tân ngữ trực tiếp (người bị tìm) của động từ suchen. Mệnh đề quan hệ “die meine Tasche gefunden hat” làm rõ đối tượng.
  • Dativ (Đối tượng tiếp nhận):
    • Câu: Gib das Buch demjenigen, der es braucht. (Hãy đưa cuốn sách cho người mà cần nó.)
    • Phân tích: Demjenigen là tân ngữ gián tiếp (người nhận, Dativ giống đực). Der = bắt đầu mệnh đề quan hệ giải thích đối tượng
  • Genitiv (Sở hữu trong văn viết):
    • Câu: Wir bedürfen der Hilfe derjenigen, die Erfahrung haben. (Chúng tôi cần sự giúp đỡ của những người mà có kinh nghiệm.)
    • Phân tích: Động từ bedürfen (cần) đi với Genitiv hoặc cấu trúc sở hữu danh từ.

Đại từ chỉ định derselbe, dieselbedasselbe trong tiếng Đức

Đại từ chỉ định tiếng Đức derselbe. dieselbe, dasselbe biểu thị một đối tượng duy nhất, đã được nhắc đến trước đó. Người học tiếng Đức thường nhầm lẫn giữa derselbe (cùng một cái duy nhất) và der gleiche (hai cái giống nhau y hệt về ngoại hình/loại). Cấu trúc ngữ pháp của derselbe hoàn toàn tương đồng với derjenige, nghĩa là cả phần quán từ và phần thân từ đều phải biến đổi. 

Cách (Kasus)Giống Đực (Maskulinum)Giống Cái (Femininum)Giống Trung (Neutrum)Số nhiều (Plural)
Nominativderselbedieselbedasselbedieselben
Akkusativdenselbendieselbedasselbedieselben
Dativdemselbenderselbendemselbendenselben
Genitivdesselbenderselbendesselbenderselben
Bảng đại từ chỉ định derselbe, dieselbe, dasselbe ở 4 cách trong tiếng Đức

Để hiểu rõ, chúng ta cần đặt đại từ này vào các tình huống xác định danh tính qua các ví dụ bên dưới:

  • Nominativ (chủ ngữ, sự đồng nhất):
    • Câu: Er trägt heute dasselbe Hemd wie gestern. (Hôm nay anh ấy mặc chính chiếc áo hôm qua.)
    • Phân tích: Vẫn là chiếc áo sơ mi đó (vật thể duy nhất), anh ấy mặc lại nó. (không phải áo khác)
  • Akkusativ (tân ngữ, tác động lên vật cũ):
    • Câu: Wir haben denselben Weg genommen. (Chúng tôi đã chọn đi cùng một con đường đó.)
    • Phân tích: Chúng tôi đi trên cùng một con đường (không phải con đường khác giống như vậy).
  • Dativ (Địa điểm/Thời gian trùng lặp):
    • Câu: Wir wohnen in demselben Haus. (Chúng tôi sống trong cùng một ngôi nhà.)
    • Phân tích: Cả hai sống chung trong một tòa nhà duy nhất.

Qua bài viết trên có thể thấy rằng, đại từ chỉ định tiếng Đức là công cụ đắc lực giúp người học tiếng Đức diễn đạt ý tưởng một cách ngắn gọn, chính xác và có điểm nhấn. Người học làm chủ được các quy tắc của đại từ chỉ định trong bài viết này sẽ nâng tầm khả năng sử dụng ngữ pháp, tránh được sự lặp từ và thể hiện sự hiểu biết sâu về tiếng Đức. Hãy theo dõi Deutsch Campus để biết thêm những kiến thức bổ ích về ngữ pháp tiếng Đức nhé.