Tổng hợp những động từ đi với Akkusativ (Cách 4) thường gặp trong tiếng Đức
Akkusativ (Cách 4) là một trong những nền tảng ngữ pháp quan trọng bậc nhất của tiếng Đức. Tuy nhiên, nhiều người học cảm thấy bối rối và không chắc chắn khi nào một động từ đi với Akkusativ (Cách 4) hay Dativ (Cách 3). Bài viết này, Deutsch Campus sẽ giúp bạn nắm vững các động từ luôn đi với Akkusativ, kèm các ví dụ cụ thể để bạn nhận diện và áp dụng chính xác Akkusativ trong quá trình học tiếng Đức nhé.
Danh sách các động từ đi với Akkusativ phổ biến nhất
Dưới đây là nhóm các động từ luôn luôn yêu cầu một tân ngữ trực tiếp (Akkusativ) đi kèm, chúng là thành phần không thể thiếu trong hầu hết các cấu trúc câu đơn.
| STT | Động từ (Infinitiv) | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | haben | có, sở hữu |
| 2 | sehen | thấy, nhìn |
| 3 | kaufen | mua |
| 4 | fragen | hỏi (ai đó) |
| 5 | lieben | yêu |
| 6 | suchen | tìm kiếm |
| 7 | besuchen | thăm, ghé thăm |
| 8 | hören | nghe |
| 9 | essen | ăn |
| 10 | trinken | uống |
| 11 | brauchen | cần |
| 12 | machen | làm |
| 13 | schreiben | viết (cái gì đó) |
| 14 | lesen | đọc |
| 15 | finden | tìm thấy, cảm thấy |
| 16 | kennen | biết (quen biết) |
| 17 | lernen | học |
| 18 | vergessen | quên |
| 19 | verstehen | hiểu |
| 20 | bezahlen | thanh toán, trả tiền |
| 21 | erzählen | kể, thuật lại (điều gì đó) |
| 22 | öffnen | mở |
| 23 | schließen | đóng |
| 24 | wiederholen | lặp lại |
| 25 | holen | lấy, đi lấy |
| 26 | bestellen | gọi món, đặt hàng |
| 27 | kassieren | thu tiền, thu phí, tính tiền, nhận tiền thanh toán |
| 28 | korrigieren | sửa chữa, chỉnh sửa |
| 29 | mitbringen | mang theo |
| 30 | reparieren | sửa chữa |
| 31 | organisieren | tổ chức |
| 32 | gründen | thành lập |
| 33 | erklären | giải thích |
| 34 | benutzen | sử dụng |
| 35 | bauen | xây dựng |
| 36 | malen | vẽ |
| 37 | bekommen | nhận được |
| 38 | verlieren | làm mất |
| 39 | gewinnen | thắng |
| 40 | putzen | lau chùi |
Ví dụ minh họa động từ đi với Akkusativ trong câu
Để giúp bạn dễ dàng hình dung và áp dụng, dưới đây là 20 ví dụ sử dụng ngẫu nhiên các động từ đi với Akkusativ từ bảng trên.
- haben: Wir haben einen neuen Plan. (Chúng tôi có một kế hoạch mới.)
- sehen: Ich sehe dich im Park. (Tôi nhìn thấy bạn ở công viên.)
- kaufen: Sie kauft das Brot jeden Morgen. (Cô ấy mua bánh mì mỗi buổi sáng.)
- fragen: Der Student fragt den Lehrer. (Sinh viên hỏi giáo viên.)
- lieben: Er liebt seine Familie sehr. (Anh ấy rất yêu gia đình mình.)
- suchen: Suchst du den Schlüssel? (Bạn đang tìm kiếm chiếc chìa khóa phải không.)
- besuchen: Wir besuchen unsere Großeltern am Wochenende. (Cuối tuần chúng tôi thăm ông bà.)
- hören: Ich höre ein interessantes Lied. (Tôi đang nghe một bài hát thú vị.)
- essen: Die Kinder essen den Kuchen schnell. (Bọn trẻ ăn chiếc bánh ngọt rất nhanh.)
- trinken: Möchtest du einen Kaffee trinken? (Bạn có muốn uống một ly cà phê không?)
- brauchen: Ich brauche deine Hilfe. (Tôi cần sự giúp đỡ của bạn.)
- machen: Wir machen eine Pause. (Chúng tôi nghỉ giải lao.)
- schreiben: Maria schreibt einen Brief. (Maria viết một bức thư.)
- lesen: Liest du die Zeitung? (Bạn có đọc tờ báo không?)
- finden: Er findet das Buch sehr spannend. (Anh ấy thấy cuốn sách rất hấp dẫn.)
- kennen: Kennst du diese Stadt? (Bạn có biết thành phố này không?)
- lernen: Sie lernt die neuen Vokabeln. (Cô ấy học các từ vựng mới.)
- vergessen: Hast du meinen Namen vergessen? (Bạn đã quên tên tôi rồi à?)
- verstehen: Ich verstehe das Problem. (Tôi hiểu vấn đề rồi.)
- bezahlen: Wer bezahlt die Rechnung? (Ai sẽ thanh toán hóa đơn?)
Danh sách 40 động từ đi với Akkusativ được cung cấp trong bài viết này là tài liệu tham khảo để người học có thể xây dựng nền tảng ngữ pháp vững chắc. Việc làm chủ các động từ này giúp bạn hiểu rõ cách thức hành động tác động lên đối tượng, từ đó tự tin hơn trong việc đặt câu. Nếu bạn muốn đào sâu kiến thức ngữ pháp của mình, bạn có thể đọc các bài viết liên quan trong phần tin tức hoặc tham khảo các khóa học tiếng Đức chuyên sâu của Deutsch Campus nhé.