Tổng hợp những động từ đi với Dativ (Cách 3) thường gặp trong tiếng Đức
Nhiều người học tiếng Đức, đặc biệt là ở trình độ A2 và B1, thường xuyên cảm thấy bối rối và nhầm lẫn vì không biết khi nào một động từ đi với Dativ. Sự nhầm lẫn này trực tiếp cản trở khả năng diễn đạt chính xác và làm giảm sự tự tin khi sử dụng tiếng Đức. Bài viết này, Deutsch Campus sẽ giúp bạn tổng hợp những động từ đi với Dativ thường gặp khi học tiếng Đức nhé.
Danh sách các động từ đi với Dativ phổ biến nhất khi học tiếng Đức
Đây là nhóm động từ đi với Dativ quan trọng nhất mà người học cần. Việc thuộc lòng nhóm động từ này sẽ giúp bạn xây dựng các câu tiếng Đức một cách tự tin và chính xác hơn.
40 động từ đi với Dativ thường gặp
Dưới đây là bảng tổng hợp các động từ đi với dạng Dativ thường gặp nhất trong các kỳ thi và giao tiếp.
| STT | Động từ (Infinitiv) | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | helfen | giúp đỡ (ai đó) |
| 2 | danken | cảm ơn (ai đó) |
| 3 | gehören | thuộc về (ai đó) |
| 4 | gefallen | làm ai hài lòng, làm (ai đó) thích, gây thiện cảm cho ai |
| 5 | schmecken | (món ăn) có vị ngon với (ai đó) |
| 6 | passen | vừa vặn, phù hợp với (ai đó) |
| 7 | fehlen | vắng mặt (ai đó) – nhớ (ai đó) |
| 8 | wehtun | làm (ai đó) đau |
| 9 | leidtun | làm (ai đó) tiếc, xin lỗi |
| 10 | glauben | tin tưởng (ai đó) |
| 11 | zuhören | lắng nghe (ai đó) |
| 12 | gratulieren | chúc mừng (ai đó) |
| 13 | beistehen | giúp đỡ, hỗ trợ (ai đó) |
| 14 | folgen | đi theo, theo sau (ai đó) |
| 15 | vertrauen | tin cậy (ai đó) |
| 16 | verzeihen | tha thứ (ai đó) |
| 17 | begegnen | tình cờ gặp (ai đó) |
| 18 | dienen | phục vụ (ai đó) |
| 19 | drohen | đe dọa (ai đó) |
| 20 | guttun | làm tốt cho (ai đó) |
| 21 | nützen/nutzen | có ích cho (ai đó) |
| 22 | schaden | gây hại cho (ai đó) |
| 23 | widersprechen | phản đối, cãi lại (ai đó) |
| 24 | zustimmen | đồng ý với (ai đó) |
| 25 | zuschauen | xem, quan sát (ai đó) |
| 26 | ähneln | giống (ai đó) |
| 27 | antworten | trả lời (ai đó) |
| 28 | schwerfallen | (việc gì) gây khó khăn (cho ai đó) |
| 29 | sich nähern | đến gần (ai đó/cái gì đó) |
| 30 | ausweichen | né, tránh (ai đó/cái gì đó) |
| 31 | trauen | tin tưởng (ai đó) |
| 32 | gelingen | (việc gì) thành công với (ai đó) |
| 33 | misslingen | (việc gì) thất bại với (ai đó) |
| 34 | raten (zu) | khuyên (ai đó) (làm gì) |
| 35 | abraten (von) | khuyên (ai đó) đừng (làm gì) |
| 36 | einfallen | (ý tưởng) nảy ra cho (ai đó) |
| 37 | gehorchen | vâng lời (ai đó) |
| 38 | reichen | đưa (cho ai đó), đủ (cho ai đó) |
| 39 | verdanken | có được là nhờ (ai đó) |
| 40 | fehlen (an) | thiếu (thứ gì đó) cho (ai đó) (ai đó) thiếu (cái gì đó) |
Ví dụ thực hành với các động từ đi với Dativ
Việc học lý thuyết sẽ không hiệu quả nếu thiếu đi thực hành. Dưới đây là 20 câu ví dụ sử dụng các động từ đi với Dativ trong bảng trên, được thiết kế để giúp bạn hiểu rõ nghĩa các động từ này trong câu.
- helfen (giúp đỡ ai):
- Câu: Mein Bruder hilft mir bei den Hausaufgaben.
- Nghĩa: Anh trai tôi đang giúp tôi làm bài tập về nhà.
- danken (cảm ơn ai):
- Câu: Ich danke Ihnen für Ihre schnelle Antwort.
- Nghĩa: Tôi cảm ơn Ngài vì đã trả lời nhanh.
- gehören (thuộc về ai):
- Câu: Dieses Motorrad gehört meinem Vater.
- Nghĩa: Chiếc xe máy này thuộc về bố tôi.
- gefallen (làm ai đó thích):
- Câu: Das neue Café gefällt meiner Freundin sehr.
- Nghĩa: Quán cà phê mới rất làm hài lòng bạn gái tôi. (Bạn gái tôi rất thích quán cà phê mới).
- schmecken (ngon với ai đó):
- Câu: Phở schmeckt den Touristen immer gut.
- Nghĩa: Món Phở luôn có vị ngon đối với du khách. (Du khách luôn thấy Phở ngon).
- passen (vừa vặn, phù hợp với ai):
- Câu: Die Jacke passt dir perfekt.
- Nghĩa: Cái áo khoác vừa với bạn một cách hoàn hảo.
- fehlen (thiếu ai, nhớ ai):
- Câu: Du fehlst mir so sehr!
- Nghĩa: Bạn làm tôi cảm thấy nhớ. (Tôi nhớ bạn rất nhiều!)
- wehtun (làm đau ai):
- Câu: Mein Kopf tut mir den ganzen Tag weh.
- Nghĩa: Đầu của tôi làm tôi đau cả ngày. (Tôi bị đau đầu cả ngày).
- leidtun (làm tiếc, xin lỗi):
- Câu: Es tut mir leid, ich habe deinen Geburtstag vergessen.
- Nghĩa: Tôi xin lỗi, tôi đã quên sinh nhật của bạn.
- glauben (tin tưởng ai):
- Câu: Warum glaubst du mir nicht?
- Nghĩa: Tại sao bạn không tin tôi?
- zuhören (lắng nghe ai):
- Câu: Die Studenten hören dem Professor aufmerksam zu.
- Nghĩa: Các sinh viên đang lắng nghe vị giáo sư một cách chăm chú.
- gratulieren (chúc mừng ai):
- Câu: Wir gratulieren dir zum neuen Job.
- Nghĩa: Chúng tôi chúc mừng bạn vì công việc mới.
- antworten (trả lời ai):
- Câu: Bitte antworten Sie mir schnell.
- Nghĩa: Xin Ngài hãy trả lời tôi nhanh chóng.
- folgen (theo sau ai):
- Câu: Die Polizei folgte dem Dieb.
- Nghĩa: Cảnh sát đã theo sau tên trộm.
- vertrauen (tin cậy ai):
- Câu: Kinder vertrauen ihren Eltern vollkommen.
- Nghĩa: Trẻ em tin cậy cha mẹ của chúng một cách hoàn toàn.
- verzeihen (tha thứ cho ai):
- Câu: Kannst du mir diesen Fehler verzeihen?
- Nghĩa: Bạn có thể tha thứ cho tôi lỗi lầm này không?
- begegnen (tình cờ gặp ai):
- Câu: Ich bin gestern meinem alten Lehrer begegnet.
- Nghĩa: Tôi đã tình cờ gặp giáo viên cũ của mình ngày hôm qua.
- schaden (gây hại ai):
- Câu: Rauchen schadet der Gesundheit.
- Nghĩa: Hút thuốc gây hại cho sức khỏe.
- widersprechen (phản đối ai):
- Câu: Ein guter Mitarbeiter widerspricht seinem Chef nicht oft.
- Nghĩa: Một nhân viên tốt không thường xuyên cãi lại sếp của mình.
- zustimmen (đồng ý ai):
- Câu: Nach langer Diskussion stimmte er mir endlich zu.
- Nghĩa: Sau một hồi thảo luận dài, anh ấy cuối cùng đã đồng ý với tôi.
Các động từ đi với Dativ (Cách 3) là một phần không thể tách rời của ngữ pháp tiếng Đức, và việc nắm vững chúng là chìa khóa để giao tiếp rõ ràng và chuẩn xác. Mặc dù ban đầu có thể gây nhầm lẫn, nhưng thông qua việc hiểu rõ bản chất của Dativ, học thuộc các động từ cốt lõi, người học hoàn toàn có thể chinh phục ngữ pháp quan trọng này. Hãy liên hệ với Deutsch Campus để được tư vấn những khóa học tiếng Đức chất lượng nhé.