động từ đi với genitiv

Tổng hợp những động từ đi với Genitiv (Cách 2) thường gặp trong tiếng Đức

Động từ đi với Genitiv là một nhóm từ đặc biệt, yêu cầu tân ngữ của chúng phải được chia ở cách 2 (Genitiv) thay vì cách 3 (Dativ) hay cách 4 (Akkusativ). Việc sử dụng chính xác Genitiv với động từ giúp người nói thể hiện trình độ ngôn ngữ xuất sắc hơn. Bài viết này, Deutsch Campus sẽ tổng hợp chi tiết về các động từ đi với Genitiv phổ biến và minh họa chúng bằng ví dụ cụ thể để giúp người đọc nắm bắt bản chất và cách ứng dụng của nhóm động từ đặc biệt này.

Các động từ đi với Genitiv phổ biến nhất trong tiếng Đức

Các động đi với Genitiv là 1 phần ngữ pháp quan trọng trong tiếng Đức. Dưới đây là danh sách tổng hợp các động từ đi với Genitiv thường gặp nhất trong tiếng Đức mà bạn nên biết.

Số thứ tựĐộng từ (Infinitiv)Nghĩa Tiếng Việt
1gedenkentưởng niệm, tưởng nhớ
2sich schämenxấu hổ về điều gì
3bedürfencần, đòi hỏi
4anklagenbuộc tội ai về tội gì
5überführenkết tội, chứng minh ai phạm tội gì
6freisprechentuyên bố vô tội, minh oan
7sich annehmenchăm sóc, bảo trợ, quan tâm đến 
8sich enthaltenkiềm chế không làm việc gì/không tham gia, bỏ phiếu trắng, 
9sich rühmentự hào/khoe về
10sich vergewissernkiểm tra lại chắc chắn, tự xác nhận lại cho chắc chắn điều gì đó
11sich bemächtigenchiếm hữu, nắm quyền kiểm soát, đoạt lấy điều gì (thường mang nghĩa tiêu cực)
12sich entledigenloại bỏ, rũ bỏ, gạt bỏ, trút bỏ (gánh nặng, trách nhiệm, vật gì đó)
13sich erfreuentận hưởng, được hưởng (lợi ích), có được cái gì (theo nghĩa tích cực)
14spottenchế giễu, nhạo báng ai/cái gì
15sich besinnensuy nghĩ, nhớ lại, cân nhắc điều gì
Bảng tổng hợp các động từ đi với Genitiv thường gặp trong tiếng Đức

Để giúp người học dễ dàng nắm bắt hơn, chúng ta phân loại các động từ Genitiv thành các nhóm ý nghĩa chính, bởi việc hiểu ngữ cảnh sử dụng giúp ghi nhớ lâu hơn.

Việc đặt các động từ Genitiv vào câu cụ thể giúp người học hiểu rõ cách chúng hoạt động và cách biến cách đi kèm của Genitiv, đồng thời nắm bắt được sắc thái trang trọng mà chúng mang lại.

  1. gedenken (tưởng niệm, tưởng nhớ):
    • Die Bürger gedenken der Opfer des Anschlags. (Công dân tưởng niệm các nạn nhân của vụ tấn công.)
  2. sich schämen (xấu hổ về điều gì):
    • Er schämt sich seines Verhaltens. (Anh ấy xấu hổ về hành vi của mình.)
  3. bedürfen (cần, đòi hỏi – trang trọng, dùng trong các bài đọc):
    • Diese Aufgabe bedarf einer schnellen Lösung. (Nhiệm vụ này đòi hỏi một giải pháp nhanh chóng.)
  4. anklagen (buộc tội ai về tội gì):
    • Der Staatsanwalt klagt ihn des Betrugs an. (Công tố viên buộc tội anh ta về tội lừa dối/lừa đảo.)
  5. sich annehmen (chăm sóc, bảo trợ, quan tâm đến):
    • Der Verein nimmt sich der Flüchtlinge an. (Hội quan tâm/chăm sóc/bảo trợ chăm sóc những người tị nạn.)
  6. überführen (kết tội, chứng minh ai phạm tội gì):
    • Die Polizei überführte den Täter des Diebstahls. (Cảnh sát đã kết tội/chứng minh kẻ phạm tội về hành vi trộm cắp.)
  7. freisprechen (tuyên bố vô tội khỏi tội gì):
    • Der Richter sprach den Mann der Untreue frei. (Thẩm phán tuyên bố người đàn ông trắng án về tội ngoại tình.)
  8. sich enthalten (kiềm chế không làm việc gì / không tham gia, bỏ phiếu trắng):
    • Die Delegation enthielt sich der Stimme. (Phái đoàn đã bỏ phiếu trắng)
  9. sich rühmen (tự hào/khoe về điều gì):
    • Er rühmt sich seiner großen Erfolge. (Anh ấy tự hào về những thành công lớn của mình.)
  10. sich vergewissern (tự xác nhận, kiểm tra lại):
    • Sie vergewissert sich der korrekten Adressierung. (Cô ấy xác nhận về việc ghi địa chỉ chính xác.)
  11. sich bemächtigen (chiếm hữu, chiếm đoạt, nắm quyền kiểm soát):
    • Der Eindringling bemächtigte sich des Computersystems. (Kẻ xâm nhập đã chiếm quyền kiểm soát hệ thống máy tính.)
  12. sich entledigen (loại bỏ, rũ bỏ):
    • Er entledigte sich seiner Verantwortung. (Anh ấy đã rũ bỏ trách nhiệm của mình.)
  13. sich erfreuen (tận hưởng, được hưởng, được ưu đãi):
    • Die Stadt erfreut sich einer guten Infrastruktur. (Thành phố được hưởng lợi từ một cơ sở hạ tầng tốt.)
  14. spotten (chế giễu, nhạo báng – trang trọng):
    • Man spottete seines ungeschickten Auftretens. (Người ta đã chế giễu thái độ/cách cư xử vụng về của anh ấy.)
  15. sich besinnen (suy nghĩ, nhớ lại – trang trọng):
    • Er besann sich der alten Zeiten. (Anh ấy nhớ lại những ngày xưa.)

Tóm lại, các động từ đi với Genitiv là một phần nhỏ nhưng quan trọng trong ngữ pháp tiếng Đức, thể hiện tính trang trọng và thường được sử dụng trong các văn bản mang tính pháp lý hoặc học thuật. Việc thành thạo các động từ Genitiv đòi hỏi sự kiên trì và một hệ thống học tập bài bản. Nếu bạn muốn học kiến thức ngữ pháp chuyên sâu và thực hành chúng một cách hiệu quả dưới sự hướng dẫn của các giáo viên giàu kinh nghiệm thì hãy tham khảo các khóa học tiếng Đức tại Deutsch Campus nhé.