động từ không tách trong tiếng đức

Động từ không tách trong tiếng Đức: Hướng dẫn chi tiết và dễ hiểu nhất

Động từ không tách trong tiếng Đức (Untrennbare Verben) là những động từ có tiền tố luôn gắn liền với động từ gốc trong mọi vị trí của câu và không bao giờ bị chia dù ở thì hiện tại, quá khứ hay khi sử dụng ở dạng phân từ. Trong bài viết dưới đây, Deutsch Campus sẽ định nghĩa chính xác về Untrennbare Verben, nhận diện các dấu hiệu đặc trưng và đưa ra các ví dụ cụ thể để bạn có thể áp dụng trực tiếp vào quá trình giao tiếp thực tế.

Động từ không tách trong tiếng Đức là gì?

Động từ không tách trong tiếng Đức là loại động từ bao gồm một tiền tố đứng trước động từ gốc nhưng chúng luôn tạo thành một khối thống nhất không thể chia rời trong bất kỳ hoàn cảnh ngữ pháp nào.

Khác với động từ tách (trennbare Verben), loại động từ này không đẩy tiền tố xuống cuối câu ở thì hiện tại, điều này giúp cấu trúc câu trở nên gọn gàng và dễ nắm bắt hơn đối với người mới bắt đầu. Sự kết hợp chặt chẽ này tạo ra những từ vựng mang tính chuyên sâu, thường dùng để mô tả các quá trình suy nghĩ (ví dụ: verstehen – hiểu), trạng thái cảm xúc  (ví dụ: erleben – trải nghiệm) hoặc các hành động mang tính kết quả cao (ví dụ: bekommen – nhận được).

Người học nhận diện động từ không tách chủ yếu dựa vào việc ghi nhớ các tiền tố cố định và quan sát cách nhấn trọng âm khi phát âm từ đó. Trọng âm của động từ không tách luôn rơi vào động từ gốc thay vì rơi vào tiền tố như ở động từ tách.

Danh sách các tiền tố không bao giờ tách (Cần thuộc lòng):

  • be- (Ví dụ: besuchen – thăm nom)
  • emp- (Ví dụ: empfehlen – giới thiệu, khuyên)
  • ent- (Ví dụ: entdecken – khám phá)
  • er- (Ví dụ: erklären – giải thích)
  • ge- (Ví dụ: gehören – thuộc về)
  • miss- (Ví dụ: missbrauchen – lạm dụng)
  • ver- (Ví dụ: verstehen – thấu hiểu)
  • zer- (Ví dụ: zerstören – phá hủy)

Tổng hợp những động từ không tách trong tiếng Đức phổ biến

Dưới đây là bảng tổng hợp và các ví dụ chi tiết giúp bạn làm giàu vốn từ vựng với nhóm động từ không tách trong tiếng Đức.

STTĐộng từNghĩa tiếng ViệtTiền tốĐộng từ gốc
1beantwortenTrả lời (câu hỏi)be-antworten
2besuchenThăm (ai đó/nơi nào)be-suchen
3bestellenĐặt hàng/Gọi mónbe-stellen
4bezahlenThanh toán/Trả tiềnbe-zahlen
5empfehlenGiới thiệu/Khuyênemp-fehlen
6empfangenĐón tiếp/Nhận tín hiệuemp-fangen
7entdeckenKhám phá/Phát hiệnent-decken
8entscheidenQuyết địnhent-scheiden
9entschuldigenXin lỗient-schuldigen
10entstehenHình thành/Phát sinhent-stehen
11erklärenGiải thícher-klären
12erzählenKể chuyệner-zählen
13erreichenĐạt được/Liên lạcer-reichen
14erlaubenCho phéper-lauben
15erfahrenTrải nghiệm/Biết đượcer-fahren
16gehörenThuộc vềge-hören
17gelingenThành côngge-lingen
18genießenThưởng thức/Tận hưởngge-nießen
19gestaltenThiết kế/Tạo hìnhge-stalten
20missverstehenHiểu lầmmiss-verstehen
21missachtenKhông coi trọng/Phớt lờmiss-achten
22verstehenHiểuver-stehen
23vergessenQuênver-gessen
24vergleichenSo sánhver-gleichen
25verlierenLàm mất/Thua cuộcver-lieren
26versuchenThử/Cố gắngver-suchen
27versprechenHứaver-sprechen
28verkaufenBánver-kaufen
29zerstörenPhá hủyzer-stören
30zerbrechenĐập vỡ/Làm gãyzer-brechen
Bảng tổng những động từ không tách trong tiếng Đức phổ biến nhất

Ví dụ minh họa:

  • beantworten: Ich beantworte die E-Mail meines Chefs sofort. (Tôi trả lời email của sếp tôi ngay lập tức.)
  • besuchen: Wir besuchen am Wochenende unsere Großeltern. (Chúng tôi đến thăm ông bà vào cuối tuần.)
  • bestellen: Er bestellt eine Pizza mit viel Käse. (Anh ấy gọi một chiếc pizza với nhiều phô mai.)
  • bezahlen: Kann ich bitte mit Kreditkarte bezahlen? (Tôi có thể thanh toán bằng thẻ tín dụng được không?)
  • empfehlen: Der Kellner empfiehlt uns den Fisch des Tages. (Người bồi bàn giới thiệu cho chúng tôi món cá của ngày hôm nay.)
  • entdecken: Wissenschaftler entdecken einen neuen Planeten. (Các nhà khoa học phát hiện ra một hành tinh mới.)
  • entscheiden: Sie entscheidet sich für das rote Kleid. (Cô ấy quyết định chọn chiếc váy màu đỏ.)
  • entschuldigen: Ich entschuldige mich für die Verspätung. (Tôi xin lỗi vì đã đến muộn.)
  • entstehen: Viele Probleme entstehen durch Missverständnisse. (Nhiều vấn đề phát sinh từ sự hiểu lầm.)
  • erklären: Der Lehrer erklärt die schwierige Grammatik. (Thầy giáo giải thích phần ngữ pháp khó.)
  • erzählen: Oma erzählt den Kindern eine spannende Geschichte. (Bà kể cho lũ trẻ một câu chuyện thú vị.)
  • erreichen: Nach zehn Stunden erreichen wir endlich das Ziel. (Sau mười tiếng, cuối cùng chúng tôi cũng đạt tới đích.)
  • erlauben: Meine Eltern erlauben mir, spät nach Hause zu kommen. (Bố mẹ cho phép tôi về nhà muộn.)
  • erfahren: Ich habe viel Neues in Deutschland erfahren. (Tôi đã trải nghiệm nhiều điều mới ở Đức.)
  • gehören: Dieses Auto gehört meinem Vater. (Chiếc xe ô tô này thuộc về bố tôi.)
  • gelingen: Es gelingt mir, das Problem zu lösen. (Tôi thành công trong việc giải quyết vấn đề.)
  • genießen: Wir genießen die Sonne am Strand. (Chúng tôi tận hưởng ánh nắng mặt trời trên bãi biển.)
  • gestalten: Sie gestaltet ein neues Plakat für die Schule. (Cô ấy thiết kế một poster mới cho trường.)
  • missverstehen: Entschuldigung, ich habe Sie missverstanden. (Xin lỗi, tôi đã hiểu lầm ngài.)
  • missachten: Er missachtet die Regeln der Schule. (Anh ấy phớt lờ các quy định của trường.)
  • verstehen: Verstehst du, was ich meine? (Bạn có hiểu những gì tôi muốn nói không?)
  • vergessen: Ich vergesse oft meinen Hausschlüssel. (Tôi thường xuyên quên chìa khóa nhà.)
  • vergleichen: Man sollte Preise immer vergleichen. (Người ta nên luôn luôn so sánh giá cả.)
  • verlieren: Die Mannschaft verliert das Spiel leider. (Đội bóng đáng tiếc đã thua trận đấu.)
  • versuchen: Ich versuche, jeden Tag Deutsch zu lernen. (Tôi cố gắng học tiếng Đức mỗi ngày.)
  • versprechen: Ich verspreche dir, dass ich pünktlich komme. (Tôi hứa với bạn rằng tôi sẽ đến đúng giờ.)
  • verkaufen: Mein Nachbar verkauft sein altes Haus. (Hàng xóm của tôi bán ngôi nhà cũ của anh ấy.)
  • zerstören: Der Sturm zerstört viele Bäume im Park. (Cơn bão phá hủy nhiều cây xanh trong công viên.)
  • zerbrechen: Das Glas ist auf den Boden gefallen und zerbrochen. (Cái cốc rơi xuống sàn và vỡ.)

Việc nắm vững các động từ không tách trong tiếng Đức sẽ giúp bạn tự tin hơn trong việc xây dựng câu mà không lo lắng về việc đặt tiền tố ở đâu. Hãy nhớ rằng, chìa khóa của việc học ngôn ngữ là sự lặp lại và ứng dụng thực tế; vì vậy hãy cố gắng đặt ít nhất 5 câu mỗi ngày với các động từ đã học. Khi đã thuần thục, bạn sẽ thấy tiếng Đức không còn quá xa lạ mà trở nên logic và đầy thú vị. Hãy theo dõi Deutsch Campus để biết thêm nhiều kiến thức bổ ích về ngữ pháp tiếng Đức nhé.