động từ khuyết thiếu tiếng đức

Động từ khuyết thiếu tiếng Đức: Cách dùng và ví dụ dễ hiểu nhất

Các động từ khuyết thiếu tiếng Đức, hay Modalverben là một phần thiết yếu của ngữ pháp, bổ sung ý nghĩa cho động từ chính bằng cách thể hiện thái độ, khả năng, sự cần thiết, hoặc mong muốn của chủ thể đối với hành động, qua đó làm phong phú thêm khả năng diễn đạt của người học. Bài viết này, Deutsch Campus sẽ phân tích sâu khái niệm, đặc điểm, và cách dùng của sáu động từ khuyết thiếu thông dụng nhất để giúp bạn tự tin làm chủ phần kiến thức ngữ pháp cơ bản này nhé.

Động từ khuyết thiếu tiếng Đức là gì?

Động từ khuyết thiếu tiếng Đức được gọi là Modalverben. Đây là một tập hợp nhỏ các động từ đặc biệt, có vai trò mô tả quan hệ giữa chủ ngữ và hành động, biểu thị các khía cạnh như khả năng, sự cho phép, sự cần thiết, ý chí hoặc mong muốn đối với một hành động. Những động từ này không thể đứng một mình để tạo nên một ý nghĩa hoàn chỉnh mà phải đi kèm với một động từ nguyên mẫu khác (động từ chính), qua đó tạo thành một cấu trúc ngữ pháp giúp người nói thể hiện sắc thái của ý định một cách linh hoạt và phong phú.

Động từ khuyết thiếu có những đặc điểm chia động từ khác biệt và dễ nhận biết so với động từ thường, qua đó giúp người học thuận lợi hơn trong việc ghi nhớ và áp dụng chúng trong câu.

  • Nguyên âm gốc thay đổi ở ngôi số ít: Hầu hết các động từ khuyết thiếu biến đổi nguyên âm ở ngôi ich, du, er/sie/es so với dạng nguyên mẫu. Đây là một sự thay đổi quan trọng mà người học cần ghi nhớ để chia đúng ở thì Präsens.
  • Ngôi icher/sie/es chia giống nhau: Động từ khuyết thiếu có cùng dạng chia cho ngôi ich (tôi) và ngôi er/sie/es (anh ấy/cô ấy/nó), khác biệt so với động từ thường phải thêm đuôi -t ở ngôi er/sie/es.
  • Động từ chính luôn ở cuối câu: Động từ chính đóng vai trò là động từ nguyên mẫu và luôn đứng ở vị trí cuối cùng trong câu chính,. Động từ khuyết thiếu đứng ở vị trí thứ hai, tạo nên một cấu trúc ngữ pháp cố định và đặc trưng của tiếng Đức.

6 động từ khuyết thiếu tiếng Đức thường gặp nhất

Sáu động từ khuyết thiếu sau đây là cơ sở để người học diễn đạt nhiều sắc thái ý nghĩa khác nhau trong giao tiếp hàng ngày.

können – có thể (khả năng)

Động từ khuyết thiếu können (có thể) biểu thị khả năng về năng lực hoặc sự cho phép để thực hiện hành động, qua đó xác định điều gì là có thể thực hiện được dựa trên kỹ năng cá nhân hoặc tình huống cụ thể, cho phép người nói diễn tả sự thông thạo hoặc sự cho phép mang tính khách quan.

  • Ich kann sehr gut Deutsch sprechen. (Tôi có thể nói tiếng Đức rất tốt.)
  • Kannst du mir bitte helfen? (Bạn có thể giúp tôi được không?)

Ngoài việc biểu thị khả năng hoặc năng lực, können còn được sử dụng để đưa ra sự cho phép hoặc cấm đoán đối với một ai đó, trong một số trường hợp mang ý nghĩa gần giống với dürfen. Tuy nhiên, khi dùng können, sắc thái thường ít trang trọng hơn và mang tính giao tiếp hằng ngày. 

  • Du kannst heute länger aufbleiben. (Con có thể thức khuya hơn hôm nay. – thể hiện sự cho phép của bố mẹ.)
  • Du kannst hier nicht fotografieren. (Bạn không được chụp ảnh ở đây. – hành động này bị cấm.)

Bên cạnh đó, können cũng thường được sử dụng khi xin phép một cách lịch sự, đặc biệt trong giao tiếp thân mật hoặc tình huống không quá trang trọng. Mức độ lịch sự của können nhìn chung nhẹ hơn so với dürfen, nhưng vẫn hoàn toàn phù hợp trong hội thoại thường ngày.

  • Kannst du mir dein Handy leihen? (Bạn có thể cho mình mượn điện thoại không?)

müssen – phải (bắt buộc)

Động từ khuyết thiếu müssen (phải) thể hiện sự cần thiết / không cần thiết hoặc tính bắt buộc/sự ra lệnh, có thể xuất phát từ bên trong (nhu cầu cá nhân) hoặc bên ngoài (quy định, hoàn cảnh). Nó nhấn mạnh rằng hành động là không thể tránh khỏi hoặc rất quan trọng, khác biệt với sollen là một lời khuyên hay nghĩa vụ nhẹ nhàng hơn.

  • Du musst deine Hausaufgaben machen. (Bạn phải làm bài tập về nhà của mình. – tính bắt buộc/sự ra lệnh)
  • Ich muss jetzt gehen, weil ich einen Termin habe. (Tôi phải đi bây giờ, vì tôi có một cuộc hẹn. – sự cần thiết)

Hơn nữa, müssen dùng để diễn tả sự phỏng đoán mang tính khẳng định mạnh. Trong trường hợp này, müssen được dùng để diễn đạt một suy đoán rất chắc chắn, dựa trên lập luận logic hoặc bằng chứng rõ ràng.

  • Er muss sehr müde sein, er gähnt die ganze Zeit. (Chắc chắn là anh ấy rất mệt vì anh ấy ngáp liên tục.)
  • Das muss die richtige Antwort sein. (Đó chắc chắn phải là câu trả lời đúng.)

sollen – nên, cần phải 

Động từ khuyết thiếu sollen (nên) biểu thị một nghĩa vụ/một nhiệm vụ,một lời khuyên hoặc yêu cầu xuất phát từ người thứ ba, một quy tắc xã hội hoặc chuẩn đạo đức. Qua đó, nó truyền đạt một mong muốn hoặc một sự kỳ vọng mà chủ thể được yêu cầu thực hiện, thường mang sắc thái nhẹ nhàng và gián tiếp hơn so với müssen.

  • Er soll seiner Mutter anrufen. (Anh ấy nên gọi điện cho mẹ anh ấy.)
  • Soll ich das Fenster zumachen? (Tôi nên đóng cửa sổ lại không?)

dürfen – được phép 

Động từ khuyết thiếu dürfen (được phép) thể hiện sự cho phép hoặc quyền hạn để thực hiện hành động. Qua đó, nó xác định điều gì được pháp luật, quy tắc hoặc người có thẩm quyền cho phép. Khi ở dạng phủ định, dürfen được sử dụng để biểu thị sự cấm đoán, tức là hành động đó không được phép xảy ra. Cấu trúc này thường được sử dụng trong những tình huống giao tiếp với cấp dưới, trẻ em, hoặc trong môi trường có quy tắc rõ ràng.

  • Ihr dürft hier im Park spielen. (Các bạn được phép chơi ở công viên này.)
  • Man darf hier nicht rauchen. (Người ta không được phép hút thuốc ở đây.)

wollen – muốn 

Động từ khuyết thiếu wollen (muốn) biểu thị một ý chí hoặc một mong muốn mạnh mẽ và có chủ đích của chủ thể, qua đó thể hiện một quyết tâm hoặc một mục tiêu mà người nói muốn đạt được trong tương lai. Đây là một động từ diễn tả ý định chủ động, thể hiện một hành động mà người nói dự định thực hiện.

  • Wir wollen am Wochenende ins Kino gehen. (Chúng tôi muốn đi xem phim vào cuối tuần.)
  • Willst du diese Pizza essen? (Bạn muốn ăn cái bánh pizza này không?)

mögen/möchte – thích/muốn lịch sự 

Động từ khuyết thiếu mögen (thích) thể hiện một sở thích hoặc sự ưa chuộng đối với một vật  một người, hoặc một hoạt động. Dạng Konjunktiv II của mögen möchte (muốn lịch sự), được sử dụng phổ biến hơn để diễn đạt một mong muốn một cách lịch sự, thay thế cho wollen khi bạn muốn nói một cách nhã nhặn và tôn trọng người nghe.

  • Ich mag Schokolade sehr gern. (Tôi thích sô cô la rất nhiều.)
  • Er möchte ein Glas Wasser trinken. (Anh ấy muốn uống một cốc nước.)

Chia động từ khuyết thiếu tiếng Đức

Để sử dụng thành thạo động từ khuyết thiếu tiếng Đức, người học cần nắm vững cách chia của chúng theo từng ngôi và thì, qua đó đảm bảo tính chính xác của cấu trúc ngữ pháp. Đặc biệt, hãy chú ý đến sự biến đổi nguyên âm ở các ngôi số ít (ich, du, er/sie/es) ở thì Präsens.

Chia động từ khuyết thiếu tiếng Đức ở thì Hiện tại (Präsens)

Bảng dưới đây minh họa cách chia của sáu động từ khuyết thiếu thông dụng nhất ở thì Hiện tại (Präsens), một thì cơ bản mà người học sử dụng thường xuyên trong giao tiếp hàng ngày.

Ngôikönnen (có thể)müssen (phải)sollen (nên)dürfen (được phép)wollen (muốn)mögen (thích)möchten (muốn lịch sự)
ich (tôi)kannmusssolldarfwillmagmöchte
du (bạn)kannstmusstsollstdarfstwillstmagstmöchtest
er/sie/es (anh ấy/cô ấy/nó)kannmusssolldarfwillmagmöchte
wir (chúng tôi)könnenmüssensollendürfenwollenmögenmöchten
ihr (các bạn)könntmüsstsolltdürftwolltmögtmöchtet
sie/Sie (họ/Ngài, Quý vị)könnenmüssensollendürfenwollenmögenmöchten
Bảng chia động từ khuyết thiếu ở thì hiện tại

Ví dụ:

  • Ich muss jeden Tag Deutsch lernen. (Tôi phải học tiếng Đức mỗi ngày.)
  • Du sollst mehr Wasser trinken. (Bạn nên uống nhiều nước hơn.)
  • Wir dürfen heute länger bleiben. (Chúng ta được phép ở lại lâu hơn hôm nay.)
  • Ich will ein neues Handy kaufen. (Tôi muốn mua một chiếc điện thoại mới.)
  • Sie können sehr gut Tennis spielen. (Cô ấy có thể chơi quần vợt rất giỏi.)
  • Er mag Hunde. (Anh ấy thích chó.)
  • Wir möchten Sie zum Essen einladen. (Chúng tôi muốn mời Ngài đi ăn.)

Chia động từ khuyết thiếu tiếng Đức ở thì Quá khứ đơn (Präteritum)

Thì quá khứ đơn (Präteritum) thường được sử dụng trong văn viết, báo chí, và kể chuyện để diễn tả các hành động đã xảy ra trong quá khứ, qua đó đóng vai trò quan trọng trong việc mô tả lại sự việc đã qua. 

Các động từ khuyết thiếu tiếng Đức trong thì Quá khứ đơn có các đặc điểm sau:

  1. Thêm đuôi -te vào gốc động từ: Động từ khuyết thiếu thường thêm đuôi -te vào gốc động từ (sau khi biến đổi).
    • Ví dụ: könnenkonnte, müssenmusste.
  2. Loại bỏ dấu umlaut (nếu có): Nếu động từ có dấu umlaut trong thì hiện tại, dấu umlaut sẽ bị loại bỏ trong thì Quá khứ đơn.
    • Ví dụ: mögenmochtewollenwollte.
  3. Không thay đổi nguyên âm: Các động từ khuyết thiếu trong Quá khứ đơn không thay đổi nguyên âm ở các ngôi (ich, du, er/sie/es). Ví dụ: konnte (tôi có thể), musste (tôi phải), v.v.
Ngôikönnen (có thể)müssen (phải)sollen (nên)dürfen (được phép)wollen (muốn)mögen (thích)
ich (tôi)konntemusstesolltedurftewolltemochte
du (bạn)konntestmusstestsolltestdurftestwolltestmochtest
er/sie/es (anh ấy/cô ấy/nó)konntemusstesolltedurftewolltemochte
wir (chúng tôi)konntenmusstensolltendurftenwolltenmochten
ihr (các bạn)konntetmusstetsolltetdurftetwolltetmochtet
sie/Sie (họ/Ngài, Quý vị)konntenmusstensolltendurftenwolltenmochten
Bảng chia động từ khuyết thiếu ở thì quá khứ đơn

Ví dụ:

  • Sie konnte gut schwimmen, als sie klein war. (Cô ấy có thể bơi giỏi khi còn nhỏ.)
  • Er durfte als Kind nicht lange aufbleiben. (Khi còn nhỏ, anh ấy không được phép thức khuya.)
  • Wir mussten den ganzen Tag arbeiten. (Chúng tôi đã phải làm việc cả ngày.)
  • Er sollte mehr lernen. (Anh ấy nên học nhiều hơn.)
  • Sie sollte den ganzen Tag zu Hause bleiben. (Cô ấy phải ở nhà cả ngày.)
  • Sie wollten nach Berlin fahren. (Họ đã muốn đi đến Berlin.)
  • Früher mochte ich keinen Kaffee. (Trước đây tôi không thích cà phê.)

Các động từ khuyết thiếu tiếng Đức (Modalverben) là công cụ diễn đạt mạnh mẽ trong tiếng Đức, qua đó giúp người học thể hiện một cách chính xác những ý định, khả năng, sự cần thiết, hoặc mong muốn của mình đối với hành động, làm phong phú thêm sắc thái của lời nói. Việc nắm vững sáu động từ cơ bản (können, müssen, sollen, dürfen, wollen, mögen/möchte), cùng với quy tắc chia động từ độc đáo ở thì Präsens và thì Präteritum là bước đệm vững chắc để bạn tiến sâu hơn vào việc làm chủ ngữ pháp và giao tiếp tiếng Đức. Đừng quên theo dõi Deutsch Campus để biết thêm nhiều kiến thức về ngữ pháp tiếng Đức nhé!