giới từ đi với akkusativ

Giới từ đi với Akkusativ (Cách 4): Hướng dẫn toàn diện từ A-Z

Trong ngữ pháp tiếng Đức, giới từ (Präpositionen) là một trong những phần khó nắm bắt nhất, bởi chúng quyết định “cách” (Kasus) của danh từ hoặc đại từ theo sau. Nhiều người học gặp khó khăn khi không biết khi nào giới từ đi với Akkusativ. Bài viết này, Deutsch Campus giải thích chi tiết để giúp bạn nắm vững toàn bộ các giới từ liên quan đến Akkusativ.

Giới từ đi với Akkusativ là gì?

Giới từ đi với Akkusativ là những giới từ (Präpositionen) mà chúng đòi hỏi danh từ hoặc đại từ đi sau chúng phải được chia ở dạng Akkusativ (Cách 4). Vai trò của chúng là thiết lập một mối quan hệ cụ thể (như mục đích, sự trao đổi, sự di chuyển). Việc sử dụng đúng các giới từ đi với Akkusativ sẽ giúp người nghe hiểu rõ đối tượng trực tiếp mà hành động hoặc giới từ đó đang tác động đến.

Danh sách các giới từ đi với Akkusativ

Nhóm giới từ này luôn yêu cầu Akkusativ theo sau nó. Bạn cần học thuộc lòng các giới từ đi với Akkusativ sau:

Giới từNghĩa tiếng Việt
durchxuyên qua, qua, nhờ
fürcho, dành cho, vì, đối với
gegenchống lại, ngược lại, va vào, khoảng (thời gian), khoảng tầm
ohnekhông có
umxung quanh, vào lúc (giờ)
bischo đến
entlangdọc theo
Bảng các giới từ đi với Akkusativ

Ví dụ thực hành với giới từ đi với Akkusativ

Các ví dụ dưới đây minh họa cách các giới từ này bắt buộc danh từ đi kèm phải được chia ở Akkusativ.

durch (xuyên qua, qua, nhờ)

Giới từ “durch” diễn tả sự chuyển động xuyên qua một không gian hoặc một hành động được thực hiện qua một vật thể/người trung gian, hoặc nhờ vào phương tiện

  • Ví dụ: Wir fahren durch den Tunnel. (Chúng tôi lái xe xuyên qua đường hầm).
    Wir gehen durch die Stadt. (Chúng tôi đi bộ qua thành phố.)
    Durch Übung wird man besser. (Nhờ luyện tập mà người ta trở nên giỏi hơn.)

für (cho, dành cho, vì, đối với)

Giới từ “für” chỉ mục đích, lợi ích hoặc đối tượng nhận một hành động .

  • Ví dụ: Ich kaufe ein Geschenk für meine Mutter. (Tôi mua một món quà cho mẹ tôi).
    Das ist für dich. (Cái này dành cho bạn.)
    Er arbeitet für seine Familie. (Anh ấy làm việc vì gia đình.)
    Für mich ist das eine gute Idee. (Đối với tôi đó là một ý tưởng hay.)

gegen (chống lại, ngược lại, va vào, khoảng (thời gian), khoảng tầm) 

Giới từ “gegen” diễn tả sự đối đầu, sự phản kháng, thời gian ước chừng hoặc sự va chạm với một cái gì đó.

  • Ví dụ: Wir spielen Fußball gegen die beste Mannschaft. (Chúng tôi đá bóng đối đầu với đội mạnh nhất).
    Er läuft gegen die Tür. (Anh ấy chạy và va vào cánh cửa.)
    Wir kommen gegen 8 Uhr. (Chúng tôi đến khoảng 8 giờ.)
    Ich brauche ein Medikament gegen Kopfschmerzen. (Tôi cần thuốc chống đau đầu.)

ohne (không có)

Giới từ “ohne” chỉ sự thiếu vắng hoặc loại trừ một người/vật nào đó.

  • Ví dụ: Er geht spazieren ohne seinen Regenschirm. (Anh ấy đi dạo mà không mang theo ô của mình).

um (xung quanh, vào lúc)

Giới từ “um” diễn tả sự chuyển động vòng quanh một vật thể hoặc chỉ thời gian chính xác (giờ giấc).

  • Ví dụ 1 (Xung quanh): Die Kinder laufen um den Tisch. (Bọn trẻ chạy xung quanh cái bàn).
  • Ví dụ 2 (Thời gian): Der Film beginnt um 20 Uhr. (Bộ phim bắt đầu vào lúc 20 giờ).

bis (cho đến) 

Giới từ “bis” dùng để nói điểm kết thúc của một thời gian hoặc địa điểm.
Điểm kết thúc của thời gian: bis thường không đi kèm mạo từ nếu phía sau là thứ, tháng, năm.

  • Ví dụ 1: Ich bleibe hier bis nächsten Montag. (Tôi ở lại đây đến thứ Hai tới.)

Điểm kết thúc của địa điểm:

Nếu danh từ có mạo từ, dùng:
bis + zu + Dativbis zum / bis zur …

  • Ví dụ 2: Fahren Sie bis zum nächsten Bahnhof. (Bạn đi (tàu/xe) đến nhà ga kế tiếp.)
    Nếu là tên riêng hoặc tên ga, trạm không có mạo từ → có thể bỏ mạo từ:
  • Ví dụ 3: Fahren Sie bis Alexanderplatz/bis Bahnhof Mitte/bis Hauptbahnhof.
    (Bạn đi đến ga Alexanderplatz/ga Mitte/ga trung tâm.

entlang (dọc theo)

Giới từ “entlang”, đứng sau danh từ, đi với Akkusativ và diễn tả chuyển động dọc theo một đường thẳng như: con sông, đường phố, hàng rào, bờ biển,…

  • Ví dụ 1: Wir gehen den Fluss entlang. (Chúng tôi đi dọc theo con sông.)
  • Ví dụ 2: Er läuft die Straße entlang. (Anh ấy chạy dọc theo con đường.)

Giới từ “hai cách” (Wechselpräpositionen) đi với Akkusativ và cả Dativ

Giới từ hai cách (Wechselpräpositionen) là một nhóm gồm 9 giới từ có thể đi với Akkusativ (Cách 4) hoặc Dativ (Cách 3) tùy thuộc vào ngữ cảnh của câu. Sự lựa chọn giữa hai cách này hoàn toàn phụ thuộc vào ý nghĩa mà người nói muốn truyền tải.

Khi nào giới từ đi với Akkusativ – khi nào đi với Dativ?

Quy tắc vàng để phân biệt dựa trên câu hỏi mà hành động trả lời :

  • Akkusativ (Cách 4): Nếu giới từ mô tả một hành động có hướng đích, sự thay đổi địa điểm, hoặc sự di chuyển (trả lời câu hỏi Wohin? – Đi đâu?), nó sẽ đi với Akkusativ.
  • Dativ (Cách 3): Nếu giới từ mô tả một vị trí cố định, một địa điểm tĩnh, hoặc trạng thái (trả lời câu hỏi Wo? – Ở đâu?), nó bắt buộc phải đi với Dativ.
Giới từNghĩa tiếng Việt
an(ở/vào) sát cạnh, bên cạnh (có tiếp xúc hoặc rất gần), ở bên bờ (biển, hồ)
auf(ở/lên) trên bề mặt (có tiếp xúc)
in(ở/vào) trong, bên trong
hinter(ở/ra) đằng sau
neben(ở/đến) bên cạnh (không tiếp xúc)
über(ở/vượt/lên) bên trên (không tiếp xúc)
unter(ở/xuống) bên dưới
vor(ở/ra) đằng trước
zwischen(ở/vào) giữa (hai hoặc nhiều vật)
Bảng tổng hợp các giới từ 2 chiều (Wechselpräpositionen)

Ví dụ so sánh giới từ 2 cách

Dưới đây là bảng so sánh các cặp câu sử dụng cùng một giới từ nhưng trong bối cảnh chỉ sự chuyển động (Akkusativ) và chỉ vị trí (Dativ).

Giới từAKKUSATIV (Chuyển động – Wohin?)DATIV (Vị trí – Wo?)
inIch gehe in die Küche. (Tôi đi vào trong bếp)Ich bin in der Küche. (Tôi ở trong bếp)
anEr hängt das Bild an die Wand. (Anh ấy treo bức tranh lên trên tường)Das Bild hängt an der Wand. (Bức tranh treo ở trên tường)
aufDie Katze springt auf den Tisch. (Con mèo nhảy lên trên bàn)Die Katze sitzt auf dem Tisch. (Con mèo ngồi ở trên bàn)
überDas Flugzeug fliegt über die Stadt. (Máy bay bay vượt qua thành phố)Die Lampe hängt über dem Tisch. (Cái đèn treo ở bên trên cái bàn)
hinterDas Kind läuft hinter das Haus. (Đứa trẻ chạy ra đằng/phía sau ngôi nhà)Das Kind spielt hinter dem Haus. (Đứa trẻ chơi ở đằng/phía sau ngôi nhà)
Bảng phân biệt giới từ 2 cách (Wechselpräpositionen)

Bài viết này đã hệ thống hóa toàn bộ các giới từ đi với Akkusativ (Cách 4) và cũng hướng dẫn cho bạn cách phân biệt giới từ đi với Akkusativ hay là Dativ. Việc nắm vững sự khác biệt cốt lõi giữa “Wo?” (Dativ) và “Wohin?” (Akkusativ) là chìa khóa để bạn sử dụng giới từ không gian một cách chính xác và tự nhiên. Hãy theo dõi Deutsch Campus để biết thêm những kiến thức thú vị về tiếng Đức nhé.