giới từ đi với genitiv

Giới từ đi với Genitiv: Hướng dẫn chi tiết để sử dụng Genitiv chuẩn xác nhất

Giới từ đi với Genitiv là những từ luôn yêu cầu danh từ hoặc cụm danh từ theo sau chúng phải được chia ở cách 2 (Genitiv). Các giới từ này đóng vai trò thiết lập các mối quan hệ logic trong câu. Việc sử dụng chúng đòi hỏi người học phải biến cách chính xác mạo từ và danh từ theo quy tắc của Genitiv. Bài viết này, Deutsch Campus sẽ cung cấp một danh sách đầy đủ về các giới từ luôn đi với Genitiv để giúp bạn tự tin áp dụng chúng vào cả giao tiếp hàng ngày lẫn các bài viết học thuật.

Các giới từ đi với Genitiv

Giới từ đi với Genitiv có vai trò kết nối các ý trong câu một cách tinh tế. Mặc dù số lượng giới từ đi với Genitiv không nhiều bằng Dativ hay Akkusativ, chúng lại có tần suất xuất hiện cao trong các văn bản chính thống, tin tức và văn học tiếng Đức.

Dưới đây là bảng tổng hợp các giới từ phổ biến nhất luôn đi với Genitiv. Việc ghi nhớ nhóm từ này là bước đầu tiên để sử dụng chúng một cách chính xác.

Số thứ tựGiới từ Nghĩa Tiếng Việt
1(an)stattthay vì
2trotzmặc dù, bất chấp
3währendtrong suốt (thời gian)
4wegenbởi vì, do
5innerhalbbên trong (phạm vi, thời gian)
6außerhalbbên ngoài (phạm vi, thời gian)
7oberhalbphía bên trên
8unterhalbphía bên dưới
9diesseitsphía bên này
10jenseitsphía bên kia
11anlässlichnhân dịp
12aufgrunddo, dựa trên
13mithilfevới sự giúp đỡ của, bằng
14infolgedo hậu quả của
15zugunstenvì lợi ích của
16zulastengây bất lợi cho, (chi phí) do ai chịu
Bảng các giới từ đi với Genitiv


Lưu ý: Những giới từ này ít xuất hiện hơn Dativ/Akkusativ, nhưng hay gặp trong văn bản chính thống, báo chí, văn học. Để giúp học viên hình dung rõ hơn, dưới đây là các ví dụ chi tiết về các giới từ đi với Genitiv ở bảng trên:

(an)statt (thay vì)

  • Ví dụ 1: Statt eines Autos kauft er ein Fahrrad. (Thay vì một chiếc ô tô, anh ấy mua một chiếc xe đạp.)
  • Ví dụ 2: Er liest ein Buch (an)statt des Fernsehens. (Anh ấy đọc sách thay vì xem TV.)

trotz (mặc dù, bất chấp)

  • Ví dụ 1: Trotz des starken Regens ging er spazieren. (Mặc dù mưa lớn, anh ấy vẫn đi dạo.)
  • Ví dụ 2: Sie kam trotz ihrer Krankheit zur Arbeit. (Cô ấy đã đi làm mặc dù bị ốm.)

während (trong suốt)

  • Ví dụ 1: Während des Unterrichts darf man nicht sprechen. (Trong suốt giờ học, người ta không được nói chuyện.)
  • Ví dụ 2: Während unseres Urlaubs hat es jeden Tag geregnet. (Trong suốt kỳ nghỉ của chúng tôi, trời đã mưa mỗi ngày.)

wegen (bởi vì, do)

  • Ví dụ 1: Wegen des schlechten Wetters wurde das Spiel abgesagt. (Vì thời tiết xấu, trận đấu đã bị hủy.)
  • Ví dụ 2: Er wurde wegen eines Fehlers entlassen. (Anh ấy đã bị sa thải vì một lỗi lầm.)

innerhalb (bên trong)

  • Ví dụ 1 (Thời gian): Bitte bezahlen Sie die Rechnung innerhalb einer Woche. (Xin vui lòng thanh toán hóa đơn trong vòng một tuần.)
  • Ví dụ 2 (Không gian): Das Rauchen ist innerhalb des Gebäudes verboten. (Việc hút thuốc bị cấm bên trong tòa nhà.)

außerhalb (bên ngoài)

  • Ví dụ 1 (Không gian): Er wohnt außerhalb der Stadt. (Anh ấy sống bên ngoài thành phố.)
  • Ví dụ 2 (Thời gian): Bitte rufen Sie nicht außerhalb der Öffnungszeiten an. (Xin vui lòng không gọi điện ngoài giờ làm việc.)

oberhalb (phía bên trên)

  • Ví dụ: Das Dorf liegt oberhalb des Flusses. (Ngôi làng nằm phía trên con sông.)

unterhalb (phía bên dưới)

  • Ví dụ: Die Temperatur fiel unterhalb des Gefrierpunkts. (Nhiệt độ giảm xuống dưới điểm đóng băng.)

diesseits (phía bên này)

  • Ví dụ: Diesseits des Flusses gibt es viele Bäume. (Phía bên này sông có rất nhiều cây.)

jenseits (phía bên kia)

  • Ví dụ: Jenseits der Berge beginnt ein neues Land. (Phía bên kia ngọn núi, một vùng đất mới bắt đầu.)

anlässlich (nhân dịp)

  • Ví dụ: Anlässlich seines Geburtstags gab er eine große Party. (Nhân dịp sinh nhật của mình, anh ấy đã tổ chức một bữa tiệc lớn.)

aufgrund (do, dựa trên)

  • Ví dụ: Aufgrund eines Unfalls gab es einen langen Stau. (Do một tai nạn, đã có một vụ tắc đường dài.)

mithilfe (với sự giúp đỡ của, bằng cách)

  • Ví dụ 1: Er hat die Prüfung mithilfe seines Lehrers bestanden. (Anh ấy đã vượt qua kỳ thi với sự giúp đỡ của giáo viên.)
  • Ví dụ 2: Mithilfe eines Wörterbuchs übersetzte sie den Text. (Bằng một cuốn từ điển, cô ấy đã dịch đoạn văn.)

infolge (do hậu quả của)

  • Ví dụ: Infolge des Sturms fielen viele Bäume um. (Do hậu quả của cơn bão, nhiều cây đã bị đổ.)

zugunsten (vì lợi ích của)

  • Ví dụ: Das Gericht entschied zugunsten des Angeklagten. (Tòa án đã phán quyết có lợi cho bị cáo.)

zulasten (gây bất lợi cho, (chi phí) do ai chịu)

  • Ví dụ: Alle Kosten gehen zulasten des Unternehmens. (Mọi chi phí đều do công ty chịu.)

Bài viết này đã cung cấp một cái nhìn tổng quan và chi tiết về các giới từ đi với Genitiv, nhóm từ vựng quan trọng giúp nâng cao tính chính xác và trang trọng của câu văn tiếng Đức. Việc sử dụng chính xác các giới từ này là dấu hiệu của một người sử dụng tiếng Đức thành thạo. Nếu bạn muốn nắm vững ngữ pháp tiếng Đức và thực hành chúng một cách chuyên sâu dưới sự hướng dẫn của các giáo viên chuyên nghiệp thì hãy tham khảo các khóa học tiếng Đức tại Deutsch Campus nhé!