Tiếng Đức A1 là bước khởi đầu cho bất kỳ ai muốn chinh phục ngôn ngữ này. Ở trình độ này, bạn được học các nội dung về ngữ pháp, từ vựng và luyện tập các kỹ năng nghe, nói, đọc, viết ở trình độ cơ bản. Với trình độ này, bạn chưa thể giao tiếp một cách lưu loát được, nhưng đây là trình độ cơ bản và là nền tảng để bạn có thể chinh phục các khóa học tiếng Đức ở trình độ cao hơn. Hãy cùng tìm hiểu khóa tiếng Đức A1 tại Deutsch Campus nhé.

Tổng quan khóa tiếng Đức A1 tại Deutsch Campus
| Khóa tiếng Đức A1 (cấp tốc) | |
| Thời lượng | A1: 10 tuần (200 tiết) |
| A1.1: 5 tuần (100 tiết) | |
| A1.2: 5 tuần (100 tiết) | |
| 5 buổi/tuần - 3h/buổi | |
| Chi phí | A1: 12.700.000 VNĐ |
| A1.1: 6.800.000 VNĐ | |
| A1.2: 6.800.000 VNĐ | |
| Giáo viên | Giáo viên người Việt và người Đức kết hợp giảng dạy. |
| Kết quả đạt được | Có thể hiểu được các đoạn hội thoại ngắn, đơn giản và rõ ràng. |
| Có thể tự giới thiệu bản thân, hỏi và trả lời các câu hỏi đơn giản về thông tin cá nhân, diễn đạt các nhu cầu cơ bản trong cuộc sống hàng ngày. | |
| Có thể viết được các câu đơn giản, điền vào các mẫu đơn cơ bản,... | |
Bạn có bao giờ thắc mắc, sau khi hoàn thành khóa A1 thì kĩ năng nói của mình sẽ như thế nào không? Cùng xem video học viên trình độ A1 tại Deutsch Campus nói về chủ đề “Một ngày của tôi” nhé!
Nội dung giáo trình A1
| LEKTION (Bài) | GRAMMATIK (Ngữ pháp) | THEMEN (Chủ đề) | BESONDERHEITEN (Điểm đặc biệt của DC) |
|---|---|---|---|
| 1 | - W-Frage (Câu hỏi W) | - sich vorstellen (Tự giới thiệu bản thân) | |
| 2 | - Possessivartikel (Đại từ sở hữu) | - Meine Familie (Gia đình của tôi) - Zahlen (Số đếm) | |
| 3 | - Ja-/Nein-Frage (Câu hỏi có/ không) | - Essen und Trinken (Ăn và uống) | - Spielgeld und Werbung aus Deutschland --> Realitätsnahe Dialoge und Rollenspiele - Sử dụng tiền mô hình và các mẫu quảng cáo Đức, nhập vai và làm những đoạn hội thoại. |
| 4 | - Artikel (Mạo từ) - Negation (Phủ định) | - Wohnen (Möbel): Cư trú (nội thất) | - Einbinden von deutschen Webseiten, sodass sie lernen, wie man in DE eine Wohnung sucht. - Kết nối những website Đức để học một cách thực tế và hiểu về cuộc sống tại Đức như cách tìm kiếm nhà, căn hộ tại Đức. |
| 5 | - trennbare Verben (Động từ tách) - temporale Präpositionen (Giới từ chỉ thời gian) | - Mein Tag beschreiben (Mô tả 1 ngày của tôi) - Uhrzeiten (Thời gian trong ngày) | |
| 6 | - Akkusativ (Tân ngữ trực tiếp) | - Freizeit und Hobbys (Thời gian rảnh và sở thích) - Wetter (Thời tiết) | - Plakate und Präsentationen von Clubs, sodass die Schüler lernen strukturiert etwas vor der Klasse zu präsentieren. - Áp phích và bài thuyết trình từ các câu lạc bộ để học sinh học cách thuyết trình trước lớp một cách có hệ thống. |
| 7 | - Modalverben (Động từ khuyết thiếu) - Perfekt (Quá khứ hoàn thành) | - In der Schule (Trong trường học) | - Schulsystem in Deutschland den Schülern näher bringen - Über das Bildungssystem und Erfahrungen teilen. - Giúp học viên sẽ hiểu hơn về hệ thống trường học và đào tạo tại Đức, chia sẻ về kinh nghiệm học tập. |
| 8 | - Temporale Präpositionen (Giới từ chỉ thời gian) - Präteritum (Quá khứ đơn) | - Beruf und Arbeit (Nghề nghiệp và công việc) | |
| 9 | - Imperativ (Câu ra lệnh) - Modalverben (Động từ khuyết thiếu) | - Einreise nach Deutschland (Nhập cảnh vào Đức) - Ämter (Cơ quan nhà nước) | - Echte deutsche Dokumente zeigen und den Schülern erklären, worauf sie in Deutschland achten müssen (Bürokratie) - Giới thiệu và giải thích những loại giấy tờ quan trọng và những điều phải chú ý khi ở Đức. |
| 10 | - Gesundheit und Krankheit (Sức khoẻ và bệnh tật) | - Rollenspiele und Telefonate, sodass sie lebensnahe Situationen nachspielen - Nhập vai - điện thoại để diễn lại những tình huống trong cuộc sống hằng ngày. |
|
| 11 | - Dativ (Tân ngữ gián tiếp) | - In der Stadt (Trong thành phố) - Wegbschreibung (Mô tả đường đi) | - Deutsche öffentliche Verkehrsmittel erklären und wie man eine Karte für öffentliche Verkehrsmittel in Berlin liest. (wo steigt man um/aus etc.) - Giải thích về phương tiện giao thông công cộng của Đức và cách đọc bản đồ giao thông công cộng ở Berlin. (bạn xuống/lên ở đâu, v.v.) |
| 12 | - Temporale Präpositionen (Giới từ chỉ thời gian) - Konjunktiv II (Thể giả định) | - Kundenservice (Dịch vụ khách hàng) | - Dialoge über das Thema: Um Hilfe bitten. - Làm các cuộc hội thoại: Yêu cầu giúp đỡ. |
| 13 | - Demonstrativpronomen (Đại từ chỉ định) - Verben mit Dativ (Động từ đi với tân ngữ gián tiếp) | - Neue Kleider (Trang phục mới) | |
| 14 | - Konjunktion: denn - etwas begründen (Liên từ: denn - giải thích lý do) | - Über Kulturen und Feste in Deutschland sprechen (Nói về văn hóa và lễ hội ở Đức) | - Präsentationen - Thực hành thuyết trình |

Kiểm tra trình độ
Để kiểm tra trình độ đầu vào hãy vui lòng đặt lịch hẹn bằng cách điền thông tin vào form bên dưới để được sắp xếp lịch kiểm tra tại Deutsch Campus nhé.
Các tài liệu tham khảo cho trình độ A1
App dùng để luyện tập từ vựng và các cấu trúc cơ bản với những đoạn hội thoại ngắn ở trình độ A1.
https://www.goethe.de/de/spr/ueb/dt1.html?wt_sc=deutschtrainer
“Mission Europe” – Câu truyện trinh thám hấp dẫn dành cho trình độ A1 qua Audio và có cả Transkript.
Học những từ vựng tiếng Đức căn bản nhất qua trò chơi vô cùng hấp dẫn này:
“Mein Weg nach Deutschland” là website, qua đó bạn có thể luyện tập khả năng nghe, đọc của mình.
Hình ảnh lớp học A1






Kết luận
Trình độ tiếng Đức A1 là nền tảng để các bạn có thể học lên các trình độ cao hơn một cách hiệu quả nhất. Mọi thắc mắc các bạn có thể tham khảo tại FAQ khóa học tiếng Đức hoặc liên hệ ngay với Deutsch Campus để được tư vấn chi tiết về các khóa học tiếng Đức cũng như lộ trình du học nghề tại Đức.