| KHÓA HỌC | KHAI GIẢNG | NGÀY | GIỜ HỌC | SỐ TIẾT | TUẦN | HỌC PHÍ | KHÓA TIẾP THEO DỰ KIẾN |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| A1 (A1.1+A1.2) | 21/09/2026 | T2 - T6 | 08:30 - 11:45 | 200 | 10 | 12.700.000 | 28/10/2026 |
| A1.2 | 21/09/2026 | T2 - T6 | 08:30 - 11:45 | 100 | 5 | 6.800.000 | 28/10/2026 |
| A1 tối (A1.1+A1.2) | 07/09/2026 | T2, T3, T5, T6 | 18:30 - 20:45 | 180 | 15 | 12.240.000 | |
| A2 (A2.1+A2.2) | 23/09/2026 | T2 - T6 | 08:30 - 11:45 | 200 | 10 | 12.900.000 | 02/11/2026 |
| A2.2 | 23/09/2026 | T2 - T6 | 08:30 - 11:45 | 100 | 5 | 6.900.000 | 02/11/2026 |
| A2 tối (A2.1+A2.2) | T2, T3, T5, T6 | 18:30 - 20:45 | 180 | 16 | 12.420.000 | 05/10/2026 | |
| B1 (B1.1+B1.2) | 28/09/2026 | T2 - T6 | 14:00 - 17:15 | 200 | 10 | 13.700.000 | 05/11/2026 |
| B1.2 | 28/09/2026 | T2 - T6 | 14:00 - 17:15 | 100 | 5 | 7.300.000 | 05/11/2026 |
| B2 (B2.1+B2.2) | 05/10/2026 | T2 - T6 | 14:00 - 17:15 | 200 | 10 | 13.900.000 | 12/11/2026 |
| B2.2 | 28/09/2026 | T2 - T5 | 14:00 - 17:15 | 100 | 6 | 7.400.000 | 11/11/2026 |
| Tiếng Đức Nhập Môn | 21/09/2026 | T2 & T5 | 15:30 - 17:00 | 5 | 0 | 29/10/2026 | |
| Khoá tiếng Đức vỡ lòng | 28/09/2026 | T2 & T5 | 17:00 - 18:00 | 4 | 0 | 09/11/2026 | |
| Ôn thi ÖSD (B1) | 22/09/2026 | T3, T4, T5, T6 | 08:30 - 11:45 | 48 | 4 | 4.800.000 | 27/10/2026 |
| Ôn thi Goethe (B2) | 14/09/2026 | T2, T3, T5 | 14:00 - 17:15 | 36 | 3 | 3.600.000 | |
| Khóa 1 kèm 1 | theo nhu cầu | theo nhu cầu | theo nhu cầu | 1 | theo nhu cầu | 450.000 | |
| Khóa 1 kèm 2 | theo nhu cầu | theo nhu cầu | theo nhu cầu | 1 | theo nhu cầu | 300.000 |
1 tiết = 45 phút
CẬP NHẬT HỌC PHÍ MỚI ĐƯỢC ÁP DỤNG TỪ 01.02.2026