mạo từ sở hữu tiếng đức

Mạo từ sở hữu tiếng Đức: Hướng dẫn chi tiết và dễ hiểu nhất

Mạo từ sở hữu tiếng Đức (Possessivartikel) là những từ loại thiết yếu đứng trước danh từ nhằm xác định quyền sở hữu, sự thuộc về, hoặc mối quan hệ giữa người nói, người nghe và đối tượng được nhắc đến, đồng thời chúng thay thế cho mạo từ xác định và phải biến đổi hình thái dựa theo giống (Genus) và cách (Kasus) của danh từ đó. Bài viết này, Deutsch Campus sẽ giải mã toàn diện về mạo từ sở hữu để bạn có thể dễ dàng nắm vững điểm ngữ pháp này.

Mạo từ sở hữu tiếng Đức là gì?

Mạo từ sở hữu là từ chỉ định đứng trước danh từ để biểu thị rằng danh từ đó thuộc về ai hoặc có liên quan đến ai. Trong tiếng Đức, mạo từ sở hữu không bao giờ đứng một mình mà luôn luôn phải đi kèm với một danh từ (hoặc tính từ bổ nghĩa cho danh từ đó) để tạo thành một cụm danh từ hoàn chỉnh. 

Người nói sử dụng mạo từ sở hữu không chỉ để khẳng định quyền tài sản mà còn để mô tả các mối quan hệ xã hội, quan hệ họ hàng hoặc sự liên kết trừu tượng giữa các đối tượng. Mạo từ sở hữu thiết lập một liên kết ngữ nghĩa chặt chẽ giúp người nghe xác định được danh từ đang được nói đến là “của ai” mà không cần lặp lại tên riêng.

Người nói dùng mạo từ sở hữu để:

  • Chỉ quyền sở hữu: mein Buch (quyển sách của tôi)
  • Chỉ quan hệ gia đình, xã hội: seine Mutter (mẹ của anh ấy)
  • Chỉ sự liên quan trừu tượng: ihre Meinung (ý kiến của cô ấy)

Các mạo từ sở hữu tiếng Đức cơ bản

Phần này sẽ liệt kê các dạng nguyên thể của mạo từ sở hữu tương ứng với từng đại từ nhân xưng, giúp bạn xác định đúng “gốc từ” trước khi tiến hành chia đuôi theo giống và cách (Kasus).

Đại từ nhân xưng (Personalpronomen)Ngôi Mạo từ sở hữu (Possessivartikel)Ý nghĩa
ichNgôi 1 số ítmeincủa tôi
duNgôi 2 số ít (thân mật)deincủa bạn
erNgôi 3 số ít (giống đực)seincủa anh ấy
sieNgôi 3 số ít (giống cái)ihrcủa cô ấy
esNgôi 3 số ít (giống trung)seincủa nó
wirNgôi 1 số nhiềuunsercủa chúng tôi
ihrNgôi 2 số nhiều (thân mật)euercủa các bạn
sieNgôi 3 số nhiềuihrcủa họ
SieNgôi lịch sự (số ít/nhiều)Ihrcủa Ngài/Ông/Bà
Bảng tóm tắt mối quan hệ giữa đại từ nhân xưng và mạo từ sở hữu 

Lưu ý: Đây là các gốc từ, chưa thêm đuôi. Việc thêm đuôi phụ thuộc vào giốngcách (Kasus) của danh từ đi kèm.

Biến đổi mạo từ sở hữu tiếng Đức theo giống và cách

Phần trọng tâm này cung cấp hướng dẫn chi tiết về cách thêm đuôi vào sau gốc mạo từ sở hữu để phù hợp với ngữ pháp của danh từ đi kèm trong bốn cách: Nominativ, Akkusativ, DativGenitiv.

Mạo từ sở hữu ở Nominativ

Mạo từ sở hữu ở cách Nominativ đóng vai trò xác định danh từ làm chủ ngữ trong câu. Ở cách này, đuôi từ khá đơn giản.

NgôiGiống đực (Maskulin)Giống cái (Feminin)Giống trung (Neutrum)Số nhiều (Plural)
ichmeinmeinemeinmeine
dudeindeinedeindeine
erseinseineseinseine
sie (cô ấy)ihrihreihrihre
esseinseineseinseine
wirunserunsereunserunsere
ihreuer → eureeureeuer → euereure
sie (họ)ihrihreihrihre
SieIhrIhreIhrIhre
Bảng biến đổi mạo từ sở hữu ở Nominativ

Lưu ý: Trong ngôi 2 số nhiều (ihr), khi đi kèm danh từ giống cái hoặc số nhiều, euer đổi thành eure.

Ví dụ minh họa:

  • Giống đực: Mein Vater ist Lehrer. (Bố tôi là giáo viên). 
  • Giống cái: Meine Mutter kocht gut. (Mẹ tôi nấu ăn giỏi).
  • Giống trung: Mein Auto ist blau. (Xe của tôi màu xanh). 
  • Số nhiều: Meine Eltern sind hier. (Bố mẹ tôi ở đây).

Mạo từ sở hữu ở Akkusativ

Akkusativ được sử dụng khi danh từ là tân ngữ trực tiếp của hành động hoặc đi sau các giới từ yêu cầu Akkusativ (như durch, für, gegen, ohne, um). Sự thay đổi duy nhất và quan trọng nhất ở đây nằm ở giống đực.

NgôiGiống đực (Maskulin)Giống cái (Feminin)Giống trung (Neutrum)Số nhiều (Plural)
ichmeinenmeinemeinmeine
dudeinendeinedeindeine
erseinenseineseinseine
sie (cô ấy)ihrenihreihrihre
esseinenseineseinseine
wirunserenunsereunserunsere
ihreureneureeuereure
sie (họ)ihrenihreihrihre
SieIhrenIhreIhrIhre
Bảng biến đổi mạo từ sở hữu ở Akkusativ 

Ví dụ minh họa:

  • Giống đực: Ich besuche deinen Bruder. (Tôi đi thăm anh trai bạn). 
  • Giống cái: Er kauft deine Tasche. (Anh ấy mua cái túi của bạn). 
  • Giống trung: Wir lesen dein Buch. (Chúng tôi đọc sách của bạn). 

Mạo từ sở hữu ở Dativ 

Dativ dùng cho tân ngữ gián tiếp hoặc sau các giới từ Dativ (như mit, aus, bei, von…). Đây là cách có sự biến đổi đuôi mạnh mẽ nhất, và người học cần đặc biệt chú ý đuôi “-n” cho danh từ số nhiều ở Dativ.

NgôiGiống đực (Maskulin)Giống cái (Feminin)Giống trung (Neutrum)Số nhiều (Plural)
ichmeinemmeinermeinemmeinen
dudeinemdeinerdeinemdeinen
erseinemseinerseinemseinen
sie (cô ấy)ihremihrerihremihren
esseinemseinerseinemseinen
wirunseremunsererunseremunseren
ihreuremeurereuremeuren
sie (họ)ihremihrerihremihren
SieIhremIhrerIhremIhren
Bảng biến đổi mạo từ sở hữu ở Dativ

Ví dụ minh họa:

  • Giống đực: Ich gehe mit seinem Vater ins Kino. (Tôi đi xem phim với bố của anh ấy). 
  • Giống cái: Er hilft seiner Schwester. (Anh ấy giúp em gái mình). 
  • Giống trung: Das Kind spielt mit seinem Spielzeug. (Đứa bé chơi với đồ chơi của nó). 
  • Số nhiều: Wir sprechen mit seinen Freunden. (Chúng tôi nói chuyện với bạn bè của anh ấy). 

Mạo từ sở hữu ở Genitiv 

Cách Genitiv dùng để chỉ sự sở hữu lồng ghép (tương đương “của ai/cái gì”) hoặc sau các giới từ Genitiv (während, wegen, trotz…). Dù văn nói ngày nay có xu hướng dùng Dativ thay thế, nhưng Genitiv vẫn là tiêu chuẩn trong văn viết và học thuật.

NgôiGiống đực (Maskulin)Giống cái (Feminin)Giống trung (Neutrum)Số nhiều (Plural)
ichmeinesmeinermeinesmeiner
dudeinesdeinerdeinesdeiner
erseinesseinerseinesseiner
sie (cô ấy)ihresihrerihresihrer
esseinesseinerseinesseiner
wirunseresunsererunseresunserer
ihreureseurereureseurer
sie (họ)ihresihrerihresihrer
SieIhresIhrerIhresIhrer
Bảng biến đổi mạo từ sở hữu ở Genitiv

Ví dụ minh họa:

  • Giống đực: Das ist das Auto ihres Mannes. (Đó là xe hơi của chồng cô ấy). 
  • Giống cái: Die Farbe ihrer Bluse ist schön. (Màu áo của cô ấy đẹp).
  • Giống trung: Das Dach ihres Hauses ist rot. (Mái nhà của cô ấy màu đỏ). 
  • Số nhiều: Die Spielzeuge ihrer Kinder liegen hier. (Đồ chơi của các con cô ấy nằm ở đây). 

Lưu ý: Mạo từ sở hữu “euer” có một đặc điểm khi thêm đuôi bắt đầu bằng nguyên âm, chữ “e” nằm giữa (e-u-e-r) thường bị lược bỏ để dễ phát âm hơn. Quy tắc này giúp câu văn trôi chảy và tự nhiên hơn.

Danh sách các biến thể của “euer”:

  • Nominativ giống cái/số nhiều: euer + e = eure (thay vì euere).
  • Akkusativ giống đực: euer + en = euren (thay vì eueren).
  • Dativ giống đực/trung: euer + em = eurem (thay vì euerem).

Mạo từ sở hữu tiếng Đức là một mảng kiến thức rộng lớn đóng vai trò then chốt trong việc diễn đạt chính xác ý nghĩa về quyền sở hữu và các mối quan hệ xã hội. Qua bài viết này, chúng ta đã đi từ khái niệm cơ bản cho đến việc phân tích chi tiết cách chia biến cách cho từng trường hợp cụ thể. Nếu bạn muốn biết thêm nhiều kiến thức bổ ích về ngữ pháp tiếng Đức thì hãy theo dõi Deutsch Campus nhé!