ngữ pháp tiếng đức

Tổng hợp những điểm ngữ pháp tiếng Đức quan trọng ở trình độ A1-B2

Bài viết này, Deutsch Campus tổng hợp những điểm ngữ pháp tiếng Đức quan trọng ở trình độ A1 đến B2. Chúng tôi sẽ đi sâu vào phân tích các chủ đề ngữ pháp chính của từng trình độ đề giúp người học có cái nhìn tổng quan về kiến thức nền tảng và nâng cao qua các cấp độ. Việc hệ thống hóa các điểm ngữ pháp này đặc biệt quan trọng đối với những ai đang chuẩn bị cho các kỳ thi chứng chỉ tiếng Đức.

Ngữ pháp tiếng Đức trình độ A1

ngữ pháp tiếng Đức A1, người học xây dựng nền tảng cơ bản cho việc giao tiếp hàng ngày và giới thiệu bản thân một cách đơn giản. Phần ngữ pháp này tập trung vào các quy tắc chia động từ, cấu trúc câu đơn giản, giống của danh từ và làm quen với các cách cơ bản.

Danh từ và mạo từ (Nomen und Artikel)

Việc nắm vững giống của danh từ (der cho giống đực, die cho giống cái, và das cho giống trung) là bước khởi đầu thiết yếu trong việc học tiếng Đức, ảnh hưởng trực tiếp đến việc sử dụng mạo từ và tính từ đi kèm.

Mạo từ xác định (der, die, das) và mạo từ không xác định (ein, eine, ein) được sử dụng ở cách Nominativ (Cách 1) để xác định chủ ngữ trong câu và ở cách Akkusativ (Cách 4) để chỉ tân ngữ trực tiếp. 

Các mạo từ sở hữu (mein, dein, Ihr, seine,…) cũng biến đổi theo giống và cách thức, ví dụ: mein Bruder (Nominativ) và meinen Bruder (Akkusativ). 

Số nhiều (Plural) của danh từ có nhiều dạng đuôi khác nhau (ví dụ: die Tomaten, die Eier, die Kuchen), yêu cầu người học phải học thuộc cùng với danh từ đó.

GiốngMạo từ xác định (Nominativ)Mạo từ không xác định (Nominativ)Mạo từ sở hữu (Nominativ)
Đực (Maskulin)dereinmein
Cái (Feminin)dieeinemeine
Trung (Neutrum)daseinmein
Mạo từ thường gặp ở trình độ A1

Cách chia động từ cơ bản

Động từ luôn đứng ở vị trí thứ hai trong câu trần thuật khẳng định và là yếu tố quan trọng nhất để truyền đạt hành động hoặc trạng thái.

Chia động từ có quy tắc và bất quy tắc ở thì hiện tại (Präsens) theo các đại từ nhân xưng (ich, du, er/sie/es, wir, ihr, sie/Sie) là một trong những quy tắc ngữ pháp tiếng Đức cơ bản nhất đối với người học ở trình độ A1. 

Hai động từ đặc biệt là sein và haben có hình thức chia hoàn toàn bất quy tắc và rất thường xuyên được sử dụng trong giao tiếp A1. 

Động từ khuyết thiếu (Modalverben) như können (có thể), sollen (nên), dürfen (được phép), müssen (phải) và wollen (muốn) đóng vai trò diễn tả khả năng, mong muốn, hoặc sự bắt buộc. 

Các động từ tách (Trennbare Verben) có tiền tố tách ra và đứng ở cuối câu (ví dụ: “Lara steht früh auf”). 

Câu mệnh lệnh (Imperativ) được dùng để đưa ra yêu cầu hoặc mệnh lệnh (ví dụ: “Buchstabieren Sie, bitte!” và “Komm mit!”).

Đại từ nhân xưngĐộng từ thường (kommen)Động từ bất quy tắc (sprechen)Động từ đặc biệt (sein/haben)
ich (tôi)kommesprechebin/habe
du (bạn)kommstsprichstbist/hast
er/sie/es (anh ấy/cô ấy/nó/)kommtsprichtist/hat
wir  (chúng tôi)kommensprechensind/haben
ihr (các bạn)kommtsprechtseid/habt
sie/Sie (họ/ngài)kommensprechensind/haben
Các động từ thường gặp ở trình độ A1

Cấu trúc câu cơ bản của ngữ pháp tiếng Đức trình độ A1

Câu trần thuật (Aussagesatz) luôn tuân theo trật tự: Chủ ngữ => Động từ chia ở vị trí số 2 => Các thành phần khác (ví dụ: “Mein Name ist Walter Baumann” hoặc “Ich komme aus Deutschland”). 

Câu hỏi Yes/No (Ja/Nein-Frage), động từ chia được đẩy lên vị trí số 1, sau đó là chủ ngữ (ví dụ: “Haben Sie Eier?”). 

Câu hỏi với từ để hỏi (W-Frage) *từ để hỏi (Wer, Wie, Woher, Was,…) ở vị trí số 1, theo sau là động từ chia ở vị trí số 2 (ví dụ: “Wer ist das?” hoặc “Wie heißen Sie?”). 

Học các từ nối như und, aber, oder, denn được sử dụng để liên kết các câu hoặc ý tưởng đơn giản.

Loại câuVị trí động từCấu trúc (cơ bản)Ví dụ
Câu trần thuật (Aussagesatz)Vị trí số 2S + V + …Ich komme aus Deutschland.
Câu hỏi Yes/No (Ja/Nein-Frage)Vị trí số 1V + S + …?Haben Sie Eier?
Câu hỏi W-FrageVị trí số 2W-Frage + V + S + …?Wie heißen Sie?
Cấu trúc cơ bản của các loại câu

Cách, đại từ và giới từ (Kasus, Pronomen, Präpositionen)

Cách 1 (Nominativ) có chức năng xác định chủ ngữ của câu, chỉ người hay vật thực hiện hành động. Cách 4 (Akkusativ) chỉ tân ngữ trực tiếp, người hay vật chịu tác động trực tiếp của hành động. 

Đại từ nhân xưng ở Nominativ (ich, du, Sie) và Akkusativ (mich, dich, ihn, es, sie, uns, euch, sie, Sie) được dùng để thay thế cho danh từ đã được nhắc đến trước đó. Giới từ chỉ đi với Akkusativ là những giới từ cố định, ví dụ: für (cho), gegen (chống lại).

Ngữ pháp tiếng Đức trình độ A2

ngữ pháp tiếng Đức A2, người học sẽ được tiếp cận với các điểm ngữ pháp tiếng Đức về các cách, thì và cấu trúc câu phức tạp hơn, tạo điều kiện cho việc giao tiếp chi tiết hơn về các chủ đề cá nhân và nghề nghiệp.

Danh từ và tính từ (Nomen und Adjektive)

Cách 3 (Dativ) được giới thiệu, thường có chức năng là tân ngữ gián tiếp (người nhận/hưởng lợi của hành động). 

Chia đuôi tính từ (Adjektivdeklination) sau mạo từ xác định (ví dụ: die großen Probleme) là một phần quan trọng để làm phong phú thêm khả năng mô tả. 

Học kỹ hơn so sánh hơn (Komparativ)so sánh nhất (Superlativ) của tính từ để giúp người học so sánh các sự vật, hiện tượng.

Động từ và thì ở trình độ ngữ pháp tiếng Đức A2

Học kỹ hơn về thì quá khứ gần (Perfekt) – một thì quá khứ phổ biến nhất trong giao tiếp hàng ngày, được cấu tạo bởi haben hoặc sein (chia ở thì hiện tại) + Partizip II của động từ chính (ví dụ: “Lara hat Tee gemacht” hoặc “Ich bin spazieren gegangen”). 

Thì quá khứ đơn (Präteritum) được dùng chủ yếu trong văn viết hoặc tường thuật, đặc biệt với các động từ sein, haben và động từ khuyết thiếu (Modalverben). 

Động từ phản thân (Reflexive Verben) luôn đi kèm với đại từ phản thân (sich) và được sử dụng để diễn tả hành động tác động trở lại chính chủ thể. 

Động từ với giới từ cố định (Verben mit Präpositionen) được giới thiệu ở dạng cơ bản, mở rộng khả năng diễn đạt các ý nghĩa cụ thể của hành động (ví dụ: denken an, warten auf).

Học cấu trúc câu nâng cao (Satzbau)

Mệnh đề phụ (Nebensätze) là một phần thiết yếu để tạo nên các câu phức, với các liên từ phổ biến là weil (vì), dass (rằng), wenn (khi/nếu), als (khi – sự kiện quá khứ đơn lẻ), ob (liệu). 

Câu hỏi gián tiếp thường bắt đầu bằng từ giới thiệu ở mệnh đề chính, sau đó là mệnh đề phụ với liên từ “ob” hoặc từ để hỏi W-Frage. 

Mệnh đề quan hệ (Relativsätze) với đại từ quan hệ ở Nominativ và Akkusativ được sử dụng để cung cấp thêm thông tin chi tiết về danh từ trong mệnh đề chính (ví dụ: “Eine Köchin, die unglaublich gut kochen kann”).

Các giới từ ở trình độ ngữ pháp tiếng Đức A2 (Präpositionen)

Giới từ chỉ đi với Dativ là những giới từ cố định, bao gồm aus (từ/ra khỏi), bei (ở tại), mit (với), nach (sau/đến), seit (kể từ), von (của/từ), zu (đến/tới). 

Giới từ hai chiều (Wechselpräpositionen) được sử dụng linh hoạt, dùng Akkusativ khi diễn tả sự di chuyển/thay đổi trạng thái (Wohin?) và dùng Dativ khi diễn tả vị trí/trạng thái cố định (Wo?).

Ngữ pháp tiếng Đức trình độ B1

Ngữ pháp tiếng Đức B1 được mở rộng để diễn đạt ý tưởng chi tiết và phức tạp hơn, đặc biệt trong các tình huống cần lịch sự, phỏng đoán hoặc diễn đạt điều kiện không có thật.

Danh từ và cách (Nomen und Kasus)

Cách 2 (Genitiv) được sử dụng để diễn tả sự sở hữu (ví dụ: zur Verbesserung der Fitness), thường đi kèm với giới từ trotz (mặc dù) hoặc wegen (vì).

N-Deklination là một nhóm danh từ đặc biệt, thêm đuôi -(e)n vào hầu hết các cách, ví dụ: der Kollege, den Kollegen, dem Kollegen. 

Chia đuôi tính từ (Adjektivdeklination) được mở rộng với các dạng so sánh hơn và so sánh nhất.

Động từ và các thể ở trình độ B1 

Thể bị động (Passiv) ở các thì hiện tại (Präsens) và quá khứ (Präteritum, Perfekt) là rất quan trọng, dùng khi muốn nhấn mạnh hành động hơn là người thực hiện (ví dụ: “Auf ausreichend Bewegung sollte besonders geachtet werden.”). 

Thì quá khứ đơn (Präteritum) với các động từ thường gặp (ví dụ: tanken – tankte, bringen – brachte) được sử dụng để tường thuật các sự kiện đã xảy ra. 

Thể giả định (Konjunktiv II) ở hiện tại dùng để diễn tả mong ước không có thật, lời khuyên, hoặc câu điều kiện không có thật. 

Cấu trúc lassen + động từ nguyên thể được dùng để diễn tả sự cho phép, sự nhờ vả, hoặc sự bị động.

Cấu trúc câu nâng cao ở trình độ B1 (Satzbau)

Cấu trúc động từ nguyên thể với “zu” (Infinitiv mit zu) được dùng sau một số động từ, tính từ và danh từ (ví dụ: “Es ist toll, Kunden zu berate”). 

Các cấu trúc um…zu (để làm gì), ohne…zu (mà không), và (an)statt…zu (thay vì) là các cấu trúc rút gọn của mệnh đề mục đích, phủ định hoặc thay thế. 

Mệnh đề quan hệ (Relativsätze) được mở rộng với Dativ và Genitiv, cung cấp thông tin chi tiết hơn về danh từ (ví dụ: die Kollegin, von der ich dir erzählt habe). 

Các liên từ kép như sowohl…als auch (cả…và), weder…noch (không…mà cũng không), entweder…oder (hoặc…hoặc) được dùng để liên kết các thành phần câu.

Ngữ pháp tiếng Đức trình độ B2

Ngữ pháp tiếng Đức B2 yêu cầu người học nắm vững và sử dụng thành thạo các cấu trúc ngữ pháp phức tạp và nâng cao của trình độ B1 và học thêm những điểm ngữ pháp mới để có thể diễn đạt chính xác, chuyên sâu trong nhiều lĩnh vực.

Các dạng thức động từ nâng cao

Thể bị động trạng thái (Zustandspassiv) được dùng với sein + Partizip II, nhấn mạnh kết quả của một hành động, tức là trạng thái (ví dụ: Die Unterlagen sind schon geordnet). 

Các dạng thay thế thể bị động (Passiversatzformen) giúp tránh dùng Passiv bằng cách sử dụng các cấu trúc như “man, sich lassen + Infinitiv” hoặc “sein + zu + Infinitiv” (ví dụ: Die Rechnung ist noch zu bezahlen). 

Thể giả định (Konjunktiv II) ở quá khứ dùng để diễn tả các điều kiện hoặc mong ước không có thật trong quá khứ (ví dụ: “Wenn Jana die App nicht verwendet hätte, hätte sie nicht alle Attraktionen gesehen”). 

Thì quá khứ hoàn thành (Plusquamperfekt) được cấu tạo bởi haben/sein ở Präteritum + Partizip II của động từ chính, diễn tả một hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ. 

Ý nghĩa chủ quan của động từ khuyết thiếu là cách dùng Modalverben để diễn tả mức độ chắc chắn của người nói về một sự việc.

Cấu trúc hóa danh từ và tính từ 

Danh từ hóa động từ, tính từ và phân từ (Nominalisierung) là quá trình biến động từ, tính từ hoặc phân từ thành danh từ, thường đi kèm với các hậu tố.

Động từ hóa danh từ (Verbalisierung) là quá trình ngược lại, biến danh từ thành động từ. 

Phân từ I và II dùng như tính từ (Partizipialattribute) giúp tạo ra các cụm từ mô tả ngắn gọn (ví dụ: “privat genutzte Fotokopien – Partizip II” và “die bestehenden Pausen – Partizip I”).

Cấu trúc câu phức nâng cao

Các mệnh đề phụ nâng cao giúp người học diễn đạt các mối quan hệ logic và tinh tế hơn.

  • Modalsätze (indem) chỉ phương thức, cách thức thực hiện hành động, đặc biệt hữu ích khi không thể dùng ohne…zu.
  • Konzessivsätze (obwohl/obgleich/selbst wenn) diễn tả sự nhượng bộ, tương phản.
  • Kausalsätze (da, zumal) diễn tả nguyên nhân, lý do.
  • Adversativsätze (während, dagegen, im Gegensatz dazu) chỉ sự đối lập, tương phản.

Mệnh đề quan hệ được mở rộng với waswo(r)- để chỉ những ý tưởng trừu tượng hoặc địa điểm (ví dụ: “Das, was du suchst,…” và “…dort, wo der Stau am schlimmsten ist.”). 

Các liên từ kép nâng cao như je…desto/umso (càng…càng), einerseits…andererseits (một mặt…mặt khác), và zwar…aber (tuy…nhưng) được sử dụng để tạo sự cân bằng hoặc nhấn mạnh trong câu phức.

Ngữ pháp tiếng Đức từ trình độ A1 đến B2 là một hành trình phát triển có hệ thống. Sự hiểu biết sâu sắc về các chủ điểm ngữ pháp này cải thiện đáng kể khả năng giao tiếp, viết lách và đọc hiểu tiếng Đức, mở ra cánh cửa đến với các cơ hội học tập và nghề nghiệp đa dạng cho mỗi học viên. Hãy liên hệ ngay với Deutsch Campus để bắt đầu hành trình chi phục tiếng Đức A1 đến B2 nhé.