số nhiều trong tiếng đức

Cách thành lập danh từ số nhiều trong tiếng Đức: Tổng hợp quy tắc từ A-Z

Danh từ số nhiều trong tiếng Đức là quá trình biến đổi từ vựng để chỉ số lượng nhiều, trong đó tất cả các mạo từ xác định đều chuyển thành “die” bất kể giống của danh từ ở dạng số ít  là Maskulin, Feminin hay Neutral. Bài viết này, Deutsch Campus sẽ cung cấp một cái nhìn toàn diện về năm nhóm quy tắc biến đổi chính, các trường hợp bất quy tắc đặc biệt  để giúp bạn xây dựng được nền tảng ngữ pháp vững chắc, từ đó tự tin hơn trong việc đặt câu và giao tiếp thực tế với người bản xứ.

Các quy tắc thành lập số nhiều trong tiếng Đức phổ biến

Hệ thống danh từ số nhiều trong tiếng Đức vận hành dựa trên các hậu tố cụ thể được gắn vào đuôi danh từ.

Nhóm danh từ số nhiều trong tiếng Đức thêm đuôi “-n” hoặc “-en”

Hầu hết danh từ giống cái kết thúc bằng đuôi “-e”, “-in”, “-ion”, “-ik”, “-ung”, “-tät”, “-schaft” hoặc “-heit” sẽ áp dụng quy tắc thêm “-n” hoặc “-en” để chuyển sang dạng số nhiều. Quy tắc này giúp người học xác định nhanh chóng dạng thức số nhiều của phần lớn từ vựng giống cái vì sự nhất quán trong cấu trúc âm tiết cho phép việc phát âm trở nên trôi chảy và dễ dàng hơn. Đối với các danh từ giống cái kết thúc bằng “-in” (chỉ nghề nghiệp nữ giới), chúng ta cần nhân đôi chữ “n” trước khi thêm đuôi “-en” (ví dụ: die Lehrerin thành die Lehrerinnen).

Danh từ số ít (Singular)Nghĩa tiếng ViệtDanh từ số nhiều (Plural)Nghĩa tiếng Việt
Die FrauNgười phụ nữDie FrauenNhững người phụ nữ
Die BlumeBông hoaDie BlumenNhững bông hoa
Die TascheCái túiDie TaschenNhững cái túi
Die LampeCái đènDie LampenNhững cái đèn
Die StudentinNữ sinh viênDie StudentinnenNhững nữ sinh viên
Die WohnungCăn hộDie WohnungenNhững căn hộ
Die ZeitungTờ báoDie ZeitungenNhững tờ báo
Die SpracheNgôn ngữDie SprachenNhững ngôn ngữ
Die ÜbungBài tậpDie ÜbungenNhững bài tập
Die SchuleNgôi trườngDie SchulenNhững ngôi trường
Bảng danh từ số nhiều trong tiếng Đức thêm đuôi “n ” hoặc “en”

Nhóm danh từ số nhiều trong tiếng Đức thêm đuôi “-e” (Có hoặc không có Umlaut)

Phần lớn danh từ giống đực một âm tiết thường sử dụng hậu tố “-e” kết hợp với việc biến đổi nguyên âm chính thành Umlaut (a → ä, o → ö, u → ü) để phân biệt số ít và số nhiều. Quy luật này tạo ra sự biến đổi âm thanh đặc trưng trong tiếng Đức bởi vì việc thêm dấu biến âm giúp phân biệt rõ rệt giữa số ít và số nhiều trong giao tiếp nói mà không cần dựa quá nhiều vào mạo từ. Một số danh từ giống trung cũng thuộc nhóm này nhưng thông thường chúng không đi kèm với dấu biến âm Umlaut trên nguyên âm gốc.
Lưu ý:

  • Việc thêm Umlaut giúp người nói nhận biết số nhiều ngay cả khi không có mạo từ “die”.
  • Đây là nhóm phổ biến nhất trong danh từ giống đực một âm tiết.
Danh từ số ít (Singular)Nghĩa tiếng ViệtDanh từ số nhiều (Plural)Nghĩa tiếng Việt
Der TischCái bànDie TischeNhững cái bàn
Der TagNgàyDie TageNhững ngày
Der HundCon chóDie HundeNhững con chó
Der BriefBức thưDie BriefeNhững bức thư
Der FilmBộ phimDie FilmeNhững bộ phim
Der StuhlCái ghếDie StühleNhững cái ghế
Der SchrankCái tủDie SchränkeNhững cái tủ
Der BaumCái câyDie BäumeNhững cái cây
Der BallQuả bóngDie BälleNhững quả bóng
Der SohnCon traiDie SöhneNhững người con trai
Bảng danh từ số nhiều trong tiếng Đức thêm đuôi “e” 

Nhóm danh từ số nhiều trong tiếng Đức thêm đuôi “-er” (Thường có Umlaut)

Danh từ giống trung một âm tiết chiếm đa số trong nhóm sử dụng hậu tố “-er” và hầu hết các nguyên âm (a, o, u) có thể biến đổi thành Umlaut  (a → ä, o → ö, u → ü). Cơ chế biến đổi này hỗ trợ người nói nhấn mạnh sự thay đổi số lượng thông qua việc kéo dài âm tiết cuối và thay đổi sắc thái nguyên âm. Mặc dù giống đực cũng có một vài từ thuộc nhóm này (như der Mann -> die Männer), nhưng đây vẫn được coi là đặc trưng tiêu biểu nhất của danh từ giống trung trong hệ thống ngữ pháp tiếng Đức. Việc thêm -er và biến Umlaut giúp nhấn mạnh sự thay đổi số lượng và dễ nhận biết số nhiều ngay cả khi mạo từ không xuất hiện.
Lưu ý:

  • Không phải tất cả danh từ trung đều có Umlaut; chỉ những danh từ mà nguyên âm gốc có thể biến đổi.
  • Một số danh từ giống trung (z. B. das Bild → die Bilder) không đổi Umlaut.
Danh từ số ít (Singular)Nghĩa tiếng ViệtDanh từ số nhiều (Plural)Nghĩa tiếng Việt
Das KindĐứa trẻDie KinderNhững đứa trẻ
Das BildBức tranhDie BilderNhững bức tranh
Das LiedBài hátDie LiederNhững bài hát
Das KleidBộ váyDie KleiderNhững bộ váy
Das BuchQuyển sáchDie BücherNhững quyển sách
Das HausNgôi nhàDie HäuserNhững ngôi nhà
Das GlasCái cốcDie GläserNhững cái cốc
Das LandĐất nướcDie LänderNhững đất nước
Das WortTừ ngữDie WörterNhững từ ngữ
Das FahrradXe đạpDie FahrräderNhững chiếc xe đạp
Bảng danh từ số nhiều trong tiếng Đức thêm đuôi “er”

Nhóm danh từ số nhiều trong tiếng Đức thêm đuôi “-s”

Các từ mượn từ ngôn ngữ nước ngoài (ví dụ: Auto, Hotel, Radio) hoặc danh từ kết thúc bằng các nguyên âm đơn như a, i, o, u thường sử dụng đuôi “-s” để biểu thị số nhiều theo cách thức tương tự như tiếng Anh hay tiếng Pháp và không gây biến đổi âm thanh hay Umlaut. Bạn cũng sẽ gặp quy tắc này ở các từ viết tắt hoặc tên riêng của các gia đình khi muốn gọi chung các thành viên. Danh từ trong nhóm này thường là giống trung hoặc giống đực, hiếm khi là giống cái.
Lưu ý:

  • Đây là nhóm số ít so với các quy tắc truyền thống (-n, -en, -e, -er).
  • Không cần biến đổi nguyên âm gốc (không Umlaut).
Danh từ số ít (Singular)Nghĩa tiếng ViệtDanh từ số nhiều (Plural)Nghĩa tiếng Việt
Das AutoXe ô tôDie AutosNhững chiếc ô tô
Das HobbySở thíchDie HobbiesNhững sở thích
Das HotelKhách sạnDie HotelsNhững khách sạn
Das RadioCái đàiDie RadiosNhững cái đài
Das SofaGhế sofaDie SofasNhững chiếc ghế sofa
Das KinoRạp chiếu phimDie KinosNhững rạp chiếu phim
Das TaxiXe taxiDie TaxisNhững chiếc xe taxi
Das FotoBức ảnhDie FotosNhững bức ảnh
Der ParkCông viênDie ParksNhững công viên
Der ChefSếpDie ChefsNhững người sếp
Bảng danh từ số nhiều trong tiếng Đức thêm đuôi “s”

Nhóm danh từ số nhiều trong tiếng Đức giữ nguyên đuôi

Các danh từ có đuôi kết thúc bằng “-er”, “-el”, “-en” thường không thay đổi hậu tố ở dạng số nhiều, tuy nhiên một số danh từ giống đực sẽ có thêm dấu Umlaut trên nguyên âm chính để phân biệt số ít và số nhiều (ví dụ: der Apfel → die Äpfel). Người học cần quan sát mạo từ “die” đi kèm hoặc các thành phần khác trong câu để nhận diện danh từ đang ở dạng số nhiều .
Lưu ý:

  • Nhóm này thường gồm danh từ giống đực và trung.
  • Danh từ giống cái kết thúc bằng -er/-el/-en rất hiếm.
  • Không thêm đuôi nào cả, chỉ Umlaut nếu cần.
Danh từ số ít (Singular)Nghĩa tiếng ViệtDanh từ số nhiều (Plural)Nghĩa tiếng Việt
Der LehrerThầy giáoDie LehrerNhững thầy giáo
Der SchülerNam sinhDie SchülerNhững nam sinh
Der ComputerMáy tínhDie ComputerNhững máy tính
Der LöffelCái thìaDie LöffelNhững cái thìa
Der SchlüsselChìa khóaDie SchlüsselNhững chìa khóa
Das FensterCửa sổDie FensterNhững cửa sổ
Das MädchenCô béDie MädchenNhững cô bé
Das ZimmerCăn phòngDie ZimmerNhững căn phòng
Der GartenKhu vườnDie GärtenNhững khu vườn (có Umlaut)
Der ApfelQuả táoDie ÄpfelNhững quả táo (có Umlaut)
Bảng danh từ số nhiều trong tiếng Đức giữ nguyên đuôi

Các trường hợp đặc biệt và bất quy tắc của số nhiều trong tiếng Đức

Bên cạnh những quy tắc trên, tiếng Đức còn tồn tại những từ vựng biến đổi hoàn toàn hoặc chỉ tồn tại ở một dạng thức nhất định.

Danh từ biến đổi hoàn toàn gốc từ hoặc bất quy tắc là những từ vựng không tuân theo bất kỳ hậu tố chuẩn nào mà thay thế toàn bộ hoặc một phần của từ khi chuyển sang số nhiều.

  • Der Mann -> Die Männer: Người đàn ông -> Những người đàn ông
  • Das Wasser -> Die Gewässer: Nước -> Các vùng nước (dạng số nhiều đặc biệt)
  • Das Museum -> Die Museen: Bảo tàng -> Các bảo tàng
  • Das Lexikon -> Die Lexika: Từ điển bách khoa -> Các từ điển bách khoa
  • Der Bus -> Die Busse: Xe buýt -> Những xe buýt (nhân đôi phụ âm)

Danh từ luôn ở dạng số nhiều bao gồm những khái niệm hoặc đối tượng mà trong tư duy ngôn ngữ Đức, chúng luôn được coi là một tập hợp không thể tách rời, không có số ít riêng trong tiếng Đức.

  • Die Eltern: Bố mẹ
  • Die Leute: Mọi người
  • Die Ferien: Kỳ nghỉ
  • Die Geschwister: Anh chị em
  • Die Jeans: Quần jeans

Danh từ không có dạng số nhiều thường là các danh từ trừu tượng, chất liệu hoặc các khái niệm tổng quát không thể đếm được.

  • Das Glück: Sự may mắn
  • Der Hunger: Cơn đói
  • Die Geduld: Sự kiên nhẫn
  • Das Geld: Tiền bạc
  • Der Durst: Cơn khát

Ghi chú quan trọng:

  • Nhóm bất quy tắcluôn số nhiều cần được học thuộc vì không thể dựa vào hậu tố để suy đoán.
  • Khi gặp các danh từ này trong văn viết hoặc giao tiếp, chú ý mạo từ “die” để nhận biết số nhiều.

Tóm lại, việc làm chủ các quy tắc thành lập danh từ số nhiều trong tiếng Đức đòi hỏi sự kiên trì và phương pháp tiếp cận có hệ thống. Bài viết đã trình bày chi tiết năm nhóm quy tắc chính từ việc thêm đuôi “-en”, “-e”, “-er”, “-s” cho đến việc giữ nguyên hình thái từ, đồng thời điểm qua các trường hợp bất quy tắc quan trọng. Hãy nhớ rằng, chìa khóa của thành công nằm ở việc học từ vựng theo cụm và luyện tập thường xuyên thông qua các ví dụ thực tế. Đừng quên theo dõi Deutsch Campus để biết thêm nhiều kiến thức bổ ích về ngữ pháp tiếng Đức nhé!