thì quá khứ trong tiếng đức

Thì quá khứ trong tiếng Đức: Perfekt – Präteritum – Plusquamperfekt

Thì quá khứ trong tiếng Đức được diễn đạt thông qua ba thì chính: Perfekt, PräteritumPlusquamperfekt, mỗi thì có chức năng và bối cảnh sử dụng riêng biệt, cho phép người nói diễn tả sự kiện đã xảy ra với độ chính xác cao về thời gian và văn phong. Bài viết này, Deutsch Campus sẽ phân tích chức năng, công thức cấu tạo và bối cảnh sử dụng của Perfekt, Präteritum và Plusquamperfekt, từ đó trang bị cho bạn kiến thức để sử dụng chính xác các thì quá khứ trong tiếng Đức.

Giới thiệu về các thì quá khứ trong tiếng Đức

Tiếng Đức phát triển hệ thống ba thì quá khứ để phục vụ cho các mục đích giao tiếp và văn phong khác nhau. Thì Perfekt chủ yếu được dùng trong văn nói và các tình huống giao tiếp không trang trọng, trong khi Präteritum lại là chuẩn mực cho văn viết, kể chuyện và báo chí để tạo ra sự liền mạch về thời gian. Plusquamperfekt đảm nhiệm vai trò xác định hành động xảy ra trước một hành động quá khứ khác.

Ba thì này thiết lập mối quan hệ phức tạp về thời gian. Perfekt luôn yêu cầu trợ động từ (haben/sein) và Partizip II. Präteritum là thì chỉ sử dụng một động từ đã được chia còn Plusquamperfekt sử dụng trợ động từ haben/seinPräteritum kết hợp Partizip II.

Thì Perfekt – thì quá khứ trong tiếng Đức thông dụng nhất

Perfekt là thì quá khứ được sử dụng rộng rãi nhất trong mọi tình huống giao tiếp hàng ngày bằng tiếng Đức.

Thì Perfekt dùng khi nào?

Thì Perfekt được sử dụng để diễn tả hành động đã hoàn tất trong quá khứ và có liên hệ hoặc nhấn mạnh kết quả ở hiện tại, đặc biệt phổ biến trong văn nói và trong giao tiếp hàng ngày. Mặc dù là thì quá khứ, Perfekt vẫn giữ lại tính liên kết với hiện tại thông qua trợ động từ được chia ở thì Präsens (haben/sein).

Việc cấu tạo Perfekt đòi hỏi sự kết hợp của một trợ động từ chia theo ngôi của chủ ngữ và động từ chính ở dạng Partizip II, luôn đứng cuối câu.

  • Công thức: Chủ ngữ + Trợ động từ haben/sein (chia ở Präsens) + Tân ngữ/Thành phần khác + Partizip II (cuối câu)

Ví dụ:

  • Ich habe diesen Film schon gesehen. (Tôi đã xem bộ phim này rồi.)
  • Er ist gestern nach Hause gefahren. (Anh ấy đã lái xe về nhà ngày hôm qua.)

Cách chọn haben và sein trong thì Perfekt

Việc chọn trợ động từ quyết định tính chính xác của câu trong thì Perfekt và tuân theo các quy tắc nghiêm ngặt dựa trên ý nghĩa của động từ chính. Trợ động từ haben được dùng cho đại đa số động từ, bao gồm các ngoại động từ yêu cầu tân ngữ Akkusativ và hầu hết các động từ phản thân (reflexive Verben). Trợ động từ sein được sử dụng cho động từ chỉ sự di chuyển (Bewegung) từ điểm A đến điểm B (gehen, fliegen, fahren), thay đổi trạng thái (einschlafen, sterben).

Ví dụ:

  • Er ist nach Hause gefahren. (Anh ấy đã lái xe về nhà.)
  • Das Baby ist eingeschlafen. (Em bé đã ngủ thiếp đi.)

Quy tắc tạo Partizip II (động từ quy tắc và bất quy tắc) trong thì Perfekt

Partizip II là dạng quá khứ của động từ và là hình thái không chia của động từ chính, được tạo ra theo quy tắc khác nhau tùy loại động từ.

  • Động từ có quy tắc (Regelmäßige Verben):Partizip II được hình thành bằng cách thêm tiền tố ge- và hậu tố -t vào gốc động từ.
    • Ví dụ: machen =>  gemacht
  • Động từ bất quy tắc (Unregelmäßige Verben):Partizip II được hình thành bằng cách thêm tiền tố ge- và hậu tố -en, đồng thời thường thay đổi nguyên âm gốc.
    • Ví dụ: sprechen =>  gesprochen

Ví dụ:

  • (haben): Ich habe diesen Film schon gesehen. (Tôi đã xem bộ phim này rồi.)
  • (sein): Er ist gestern nach Hause gefahren. (Anh ấy đã lái xe về nhà ngày hôm qua.)

Thì Präteritum – thì quá khứ đơn trong tiếng Đức

Präteritum là thì quá khứ đơn được ưu tiên sử dụng trong các tác phẩm văn học, báo chí và các bài tường thuật trang trọng.

Khi nào dùng thì Präteritum?

Thì Präteritum mô tả các hành động đã hoàn tất hoàn toàn trong quá khứ và được ưu tiên sử dụng trong văn viết, đặc biệt là trong kể chuyện, tiểu thuyết, báo cáo và tài liệu chính thức. Trong văn nói, Präteritum chỉ sử dụng phổ biến với các động từ haben, seinModalverben.

Động từ có quy tắc trong thì Präteritum

Động từ có quy tắc được chia trong Präteritum bằng cách thêm hậu tố -te- vào gốc động từ trước khi thêm đuôi chia theo ngôi.

  • Công thức: Chủ ngữ + Gốc động từ + -te- + Đuôi chia theo ngôi + Thành phần khác
NgôiĐuôi chiaVí dụ: kaufen → kaufte
ichich kaufte
du-stdu kauftest
er/sie/eser kaufte
wir-nwir kauften
ihr-tihr kauftet
sie/Sie-nsie kauften
Bảng chia động từ có quy tắc ở thì quá khứ đơn

Ví dụ:

  • Ich kaufte gestern ein Buch. (Tôi đã mua một cuốn sách hôm qua.)
  • Wir spielten den ganzen Nachmittag Fußball. (Chúng tôi đã chơi bóng đá cả buổi chiều)

Lưu ý: Với động từ có quy tắc, gốc từ không thay đổi, chỉ thêm -te và đuôi chia.

Động từ bất quy tắc trong thì Präteritum

Động từ bất quy tắc thay đổi hoàn toàn gốc từ (thường thay đổi nguyên âm) khi chia ở thì Präteritum, thường không thêm -te và thường không có đuôi chia ở ngôi icher/sie/es. Bảng dưới đây liệt kê các hình thái Präteritum của các động từ quan trọng nhất.

Động từ (Nguyên mẫu)Präteritum (ich/er/sie/es)Nghĩa
seinwarđã là/đã ở
habenhatteđã có
werdenwurdeđã trở nên
könnenkonnteđã có thể
müssenmussteđã phải
gehengingđã đi
sprechensprachđã nói
schreibenschriebđã viết
Bảng tổng hợp những động từ bất quy tắc thường gặp trong thì quá khứ đơn

Ví dụ:

  • Die Forscher entdeckten eine neue Art von Pflanzen. (Các nhà nghiên cứu đã khám phá một loài thực vật mới.)
  • Wir hatten keine Zeit für das Treffen. (Chúng tôi đã không có thời gian cho cuộc họp.)

Thì Plusquamperfekt – thì quá khứ hoàn thành trong tiếng Đức

Thì Plusquamperfekt là thì được sử dụng để thiết lập thứ tự thời gian, cho biết một hành động đã hoàn tất trước một hành động quá khứ khác.

Khi nào dùng thì Plusquamperfekt?

Thì Plusquamperfekt diễn tả một hành động xảy ra và đã hoàn tất trước một hành động khác, mà hành động sau đó cũng xảy ra trong quá khứ. Thì này tạo ra sự rõ ràng về mặt thời gian trong các câu phức có nhiều mệnh đề ở quá khứ.

Công thức của Plusquamperfekt là sự kết hợp của trợ động từ haben hoặc sein ở thì Präteritum với Partizip II của động từ chính.

  • Công thức: Chủ ngữ + Trợ động từ hatten/waren (Präteritum) + Tân ngữ/Thành phần khác + Partizip II (cuối câu)

Ví dụ:

  • Nachdem sie gegessen hatte, putzte sie die Küche. (Sau khi cô ấy đã ăn xong, cô ấy dọn dẹp nhà bếp.)
  • Er war noch nie in Deutschland gewesen, bevor er nach Berlin zog. (Anh ấy chưa từng biết đến Đức trước khi chuyển đến Berlin.)

Tiếng Đức sử dụng hệ thống ba thì quá khứ (Perfekt, Präteritum, Plusquamperfekt), mỗi thì quá khứ trong tiếng Đức đảm nhiệm một vai trò riêng biệt trong việc diễn tả hành động đã hoàn tất. Việc lựa phân biệt giữa Perfekt (văn nói) và Präteritum (văn viết) là chìa khóa để bạn sử dụng thì quá khứ trong tiếng Đức một cách chính xác. Nếu bạn thấy bài viết trên bổ ích thì hãy theo dõi Deutsch Campus để biết thêm nhiều kiến thức khác về ngữ pháp tiếng Đức nhé.