Thì tương lai trong tiếng Đức: Giải thích Futur I & Futur II dễ hiểu nhất
Thì tương lai trong tiếng Đức được diễn đạt thông qua hai thì chính: Futur I (tương lai đơn) và Futur II (tương lai hoàn thành), cho phép người nói không chỉ nói về dự định mà còn suy đoán về sự kiện. Việc nắm vững hai thì tương lai này giúp người học thể hiện sự chắc chắn và thứ tự thời gian trong các sự kiện khi sử dụng tiếng Đức. Bài viết này, Deutsch Campus sẽ phân tích chức năng, công thức và bối cảnh sử dụng của Futur I và Futur II, từ đó trang bị cho người học kiến thức toàn diện để sử dụng chính xác thì tương lai này.
Tổng quan về thì tương lai trong tiếng Đức
Thì tương lai trong tiếng Đức là công cụ ngữ pháp thiết yếu để định hình và dự đoán các sự kiện sẽ diễn ra sau thời điểm hiện tại. Mặc dù thì Präsens thường được dùng để thay thế cho Futur I trong văn nói hàng ngày khi có mốc thời gian rõ ràng nhưng việc sử dụng Futur I và Futur II vẫn cần thiết để tăng cường mức độ trang trọng và sự nhấn mạnh về suy đoán.
Thì tương lai mang lại khả năng diễn đạt sự cam kết, dự đoán, hoặc ý định một cách rõ ràng và trang trọng hơn so với việc chỉ dùng thì Präsens. Đặc biệt, Futur I giúp người nói thể hiện sự chắc chắn hoặc không chắc chắn về một sự kiện sắp diễn ra, còn Futur II giúp dự đoán thứ tự sự kiện trong tương lai.
Thì Futur I – Dùng để nói về dự định & lời dự đoán
Futur I là thì tương lai đơn, được sử dụng chủ yếu để mô tả kế hoạch, dự định hoặc đưa ra những dự đoán có cơ sở.
Khi nào dùng thì Futur I?
Thì Futur I được sử dụng để mô tả các hành động, trạng thái hoặc sự kiện sẽ xảy ra sau thời điểm nói, với ba điểm chính là kế hoạch, dự đoán và diễn đạt sự chắc chắn.
- Kế hoạch trong tương lai (Planung): Khi người nói muốn nhấn mạnh ý định hoặc sự quyết tâm thực hiện hành động đó. Cách dùng này phổ biến trong các tuyên bố hoặc cam kết.
- Dự đoán có cơ sở (Voraussage): Khi người nói suy luận dựa trên các bằng chứng hoặc kiến thức hiện có. Trong trường hợp này, Futur I thể hiện khả năng hành động đó sẽ xảy ra, thường đi kèm các trạng từ như wahrscheinlich (có lẽ) hoặc bestimmt (chắc chắn).
Công thức của thì Futur I
Việc cấu tạo thì Futur I đòi hỏi sự kết hợp của trợ động từ werden chia theo ngôi của chủ ngữ. Động từ chính ở dạng nguyên mẫu (Infinitiv), không chia và đứng cuối câu.
- Công thức: Chủ ngữ + werden (chia theo ngôi) + Tân ngữ/Thành phần khác + Infinitiv (cuối câu)
Động từ werden là trợ động từ thiết yếu để cấu tạo thì tương lai và được chia như sau:
| Ngôi (Person) | Chia động từ werden | Ngôi (Person) | Chia động từ werden |
| ich | werde | wir | werden |
| du | wirst | ihr | werdet |
| er/sie/es | wird | sie/Sie | werden |
Ví dụ minh hoạ:
- Nächste Woche werden wir nach Paris reisen. (Tuần tới chúng tôi sẽ đi du lịch Paris.)
- Es wird morgen bestimmt regnen. (Ngày mai trời chắc chắn sẽ mưa.)
Thì Futur II – Nói về hành động sẽ hoàn thành trong tương lai
Futur II là thì tương lai hoàn thành, được sử dụng để suy đoán về một hành động trong tương lai hoặc suy đoán về một sự kiện đã xảy ra trong quá khứ.
Khi nào dùng Futur II?
Thì Futur II được sử dụng trong hai tình huống chính: diễn tả một hành động sẽ hoàn tất trước một thời điểm cụ thể trong tương lai và suy đoán về một điều gì đó đã xảy ra trong quá khứ.
- Một hành động sẽ hoàn thành trước thời điểm trong tương lai: Hành động sẽ hoàn thành được diễn đạt bằng Futur II để nhấn mạnh sự hoàn tất của nó trước một mốc thời gian xác định trong tương lai (bis dahin, in zwei Jahren, bis morgen, bis nächste Woche, v.v.).
- Suy đoán về một điều đã hoàn thành: Suy đoán về quá khứ là một chức năng quan trọng của Futur II, cho phép người nói bày tỏ sự suy đoán, nghi vấn, ước lượng, rằng một hành động đã hoàn tất trong quá khứ và về một điều đã có thể xảy ra. Thường đi kèm các trạng từ: wohl, vermutlich, wahrscheinlich, v.v.
Công thức của thì Futur II
Việc cấu tạo thì Futur II là phức tạp, đòi hỏi sự kết hợp của trợ động từ werden chia theo ngôi, Partizip II của động từ chính, và trợ động từ thứ hai (haben hoặc sein) ở cuối câu.
- Công thức: Chủ ngữ + werden (chia theo ngôi) + Tân ngữ/Thành phần khác + Partizip II + haben/sein (nguyên mẫu, cuối câu)
Ví dụ minh hoạ:
- In zwei Jahren wird er sein Studium abgeschlossen haben. (Trong hai năm nữa, anh ấy sẽ hoàn thành xong việc học của mình.)
- Sie wird wohl schon zu Hause angekommen sein. (Có lẽ cô ấy đã về đến nhà rồi.)
Thì tương lai trong tiếng Đức sử dụng Futur I để diễn tả dự định và dự đoán về tương lai đơn, với cấu trúc werden + Infinitiv và Futur II để diễn tả hành động sẽ hoàn tất trước một mốc thời gian hoặc suy đoán về quá khứ, với cấu trúc werden + Partizip II + haben/sein. Việc làm chủ trợ động từ werden là điểm mấu chốt để bạn sử dụng hiệu quả hai thì tương lai này. Nếu bạn đang tìm kiếm khóa học tiếng Đức chất lượng được giảng dạy bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm thì hãy liên với Deutsch Campus để được tư vấn miễn phí nhé.