Hướng dẫn từ A-Z về thuế thu nhập cá nhân ở Đức mới nhất
Thuế thu nhập cá nhân ở Đức là một hệ thống thuế lũy tiến phức tạp nhưng có hệ thống, áp dụng cho những người cư trú tại Đức và đóng vai trò là xương sống tài chính cho các dịch vụ công cộng và phúc lợi xã hội của quốc gia. Bài viết này, Deutsch Campus sẽ cung cấp chi tiết về mọi khía cạnh của thuế thu nhập cá nhân tại Đức để giúp bạn hiểu rõ hơn về lương cũng như những loại thuế mà bạn phải chịu trong quá trình sinh sống và làm việc tại Đức.
Thuế thu nhập cá nhân ở Đức là gì?
Phần này sẽ định nghĩa rõ ràng về thuế thu nhập cá nhân ở Đức, xác định những đối tượng phải nộp thuế và các loại thu nhập nào sẽ bị đánh thuế theo quy định của pháp luật Đức.
Ai là người phải nộp thuế thu nhập cá nhân ở Đức?
Tất cả những cá nhân được coi là có nghĩa vụ tại Đức đều phải nộp thuế thu nhập cá nhân, điều này áp dụng cho bất kỳ ai có nơi cư trú hoặc thường xuyên sinh sống (trên 183 ngày trong một năm dương lịch) trên lãnh thổ Đức. Những người này, bất kể quốc tịch, phải kê khai và nộp thuế trên tổng thu nhập của họ, bao gồm cả thu nhập phát sinh từ nước ngoài, để đảm bảo tuân thủ đầy đủ luật thuế Đức.
Ngược lại, những người không cư trú tại Đức nhưng có nguồn thu nhập phát sinh tại đây (ví dụ: từ việc cho thuê bất động sản) sẽ chỉ phải chịu nghĩa vụ thuế có giới hạn đối với phần thu nhập đó.

Các loại thu nhập chịu thuế chính
Pháp luật Đức quy định bảy loại thu nhập chính phải chịu thuế thu nhập cá nhân, bao gồm một loạt các nguồn tài chính mà một cá nhân có thể nhận được trong năm.
- Thu nhập từ nông nghiệp và lâm nghiệp: Lợi nhuận từ các hoạt động canh tác, chăn nuôi và khai thác rừng.
- Thu nhập từ hoạt động kinh doanh: Lợi nhuận từ các hoạt động thương mại, sản xuất, hoặc dịch vụ có đăng ký kinh doanh.
- Thu nhập từ hoạt động tự do/hành nghề độc lập: Thu nhập của các chuyên gia như bác sĩ, luật sư, kỹ sư, nghệ sĩ làm việc tự do.
- Thu nhập từ việc làm: Đây là loại phổ biến nhất, chủ yếu là tiền lương, tiền công và các phúc lợi từ chủ lao động.
- Thu nhập từ vốn đầu tư: Lãi suất tiết kiệm, cổ tức từ cổ phiếu và lợi nhuận từ các quỹ đầu tư.
- Thu nhập từ việc cho thuê và cho thuê lại: Thu nhập từ việc cho thuê nhà ở, văn phòng hoặc các tài sản khác.
- Các loại thu nhập khác: Bao gồm các khoản như lương hưu, trợ cấp và lợi nhuận từ các giao dịch mua bán tài sản cá nhân.
Phân biệt thuế và các khoản đóng góp an sinh xã hội
Một trong những điểm gây nhầm lẫn nhất trên bảng lương Đức là sự khác biệt giữa thuế và các khoản đóng góp an sinh xã hội; cả hai đều được trừ vào lương gộp nhưng phục vụ các mục đích hoàn toàn khác nhau. Thuế được dùng cho ngân sách chung của nhà nước, trong khi các khoản đóng góp an sinh xã hội tài trợ trực tiếp cho các quyền lợi bảo hiểm cá nhân của bạn.
Bảo hiểm Hưu trí (Rentenversicherung)
Khoản đóng góp cho bảo hiểm hưu trí đảm bảo bạn sẽ nhận được lương hưu từ nhà nước khi đến tuổi nghỉ hưu, cung cấp một nguồn thu nhập ổn định khi bạn không còn làm việc.
Bảo hiểm Y tế (Krankenversicherung)
Bảo hiểm y tế là bắt buộc đối với mọi cư dân tại Đức, chi trả cho các chi phí khám chữa bệnh, thuốc men và nằm viện, đảm bảo mọi người đều được tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe chất lượng.

Bảo hiểm Thất nghiệp (Arbeitslosenversicherung)
Khoản đóng góp này tạo ra một quỹ hỗ trợ tài chính cho bạn trong trường hợp bạn bị mất việc ngoài ý muốn, cung cấp trợ cấp thất nghiệp trong thời gian bạn tìm kiếm một công việc mới.
Bảo hiểm Chăm sóc dài hạn (Pflegeversicherung)
Bảo hiểm chăm sóc dài hạn chi trả cho các chi phí liên quan đến việc chăm sóc cá nhân (tại nhà hoặc tại viện dưỡng lão) nếu bạn không may bị bệnh nặng hoặc tàn tật và cần sự trợ giúp lâu dài.
Giải mã các khoản mục thuế trên bảng lương của bạn
Khi nhận bảng lương hàng tháng, bạn sẽ thấy các khoản khấu trừ khác nhau, và việc hiểu rõ chúng giúp bạn kiểm soát được dòng tiền của mình.
Thuế thu nhập cá nhân (Lohnsteuer/Einkommensteuer)
Lohnsteuer chính là khoản thuế thu nhập được chủ lao động tạm thu và nộp trực tiếp cho Sở thuế vụ hàng tháng, hoạt động như một khoản trả trước cho tổng nghĩa vụ thuế Einkommensteuer hàng năm của bạn.
Số tiền này được tính toán dựa trên mức lương gộp (Gross), bậc thuế (Steuerklasse) và các yếu tố cá nhân khác như số con, nhằm đảm bảo rằng bạn tạm ứng một phần tiền thuế gần đúng nhất với số thuế phải nộp cuối năm. Vào cuối năm, khi bạn thực hiện tờ khai thuế, số tiền thuế thực tế sẽ được tính lại và bạn có thể được hoàn lại phần đã nộp thừa.

Phụ phí đoàn kết (Solidaritätszuschlag – Soli)
Phụ phí đoàn kết, thường được gọi là Soli, là một khoản phụ thu được áp dụng trên số thuế thu nhập cá nhân của bạn, ban đầu được giới thiệu để tài trợ cho chi phí tái thống nhất nước Đức.
Tuy nhiên, kể từ năm 2021, chính phủ Đức đã bãi bỏ phần lớn khoản phụ phí này cho khoảng 90% người nộp thuế, nghĩa là chỉ những cá nhân có thu nhập rất cao mới tiếp tục phải đóng khoản này. Điều này giúp giảm bớt gánh nặng tài chính cho đại đa số người lao động và người có thu nhập trung bình.
Thuế nhà thờ (Kirchensteuer)
Thuế nhà thờ, hay Kirchensteuer, là một khoản thuế không bắt buộc mà chỉ những cá nhân đăng ký là thành viên của các tôn giáo được công nhận chính thức ở Đức (chủ yếu là Công giáo và Tin lành) mới phải đóng.
Khoản thuế này được tính bằng 8-9% trên số thuế thu nhập của bạn (tùy thuộc vào tiểu bang) và được tự động khấu trừ qua bảng lương nếu bạn đã khai báo tôn giáo của mình khi đăng ký hộ khẩu. Để tránh phải đóng khoản thuế này, bạn có thể chính thức tuyên bố rời khỏi nhà thờ tại tòa án địa phương , một thủ tục được gọi là Kirchenaustritt.
6 bậc thuế thu nhập cá nhân ở Đức
Hệ thống Steuerklasse (bậc thuế) ở Đức phân loại người nộp thuế vào sáu nhóm khác nhau dựa trên tình trạng hôn nhân và hoàn cảnh gia đình, qua đó quyết định trực tiếp đến mức khấu trừ thuế hàng tháng từ lương của bạn. Bên dưới là 6 bậc thuế thu nhập cá nhân ở Đức mà bạn cần biết.
| Bậc thuế (Steuerklasse) | Đối tượng áp dụng chính | Đặc điểm |
| Bậc I | Người độc thân, góa bụa, ly hôn hoặc đã kết hôn nhưng sống ly thân lâu dài. | Mức khấu trừ thuế cơ bản, không có các ưu đãi dành cho cặp đôi. |
| Bậc II | Cha/mẹ đơn thân sống cùng con và được nhận trợ cấp cho con. | Được hưởng một khoản miễn trừ bổ sung để giảm gánh nặng thuế. |
| Bậc III | Người đã kết hôn, thường là người có thu nhập cao hơn đáng kể trong cặp đôi. | Mức khấu trừ thuế hàng tháng thấp nhất do được hưởng cả khoản miễn trừ thuế của người vợ/chồng (người này sẽ ở Bậc V). |
| Bậc IV | Các cặp vợ chồng có mức thu nhập tương đương nhau. | Cả hai vợ chồng đều có mức khấu trừ thuế như Bậc I, đảm bảo sự công bằng khi thu nhập không chênh lệch nhiều. |
| Bậc V | Người đã kết hôn, thường là người có thu nhập thấp hơn đáng kể (khi người kia chọn Bậc III). | Mức khấu trừ thuế hàng tháng rất cao, gần như không có khoản miễn trừ nào. |
| Bậc VI | Người có nhiều hơn một công việc được hưởng lương (hợp đồng Lohnsteuerkarte). | Áp dụng cho công việc thứ hai trở đi, có mức khấu trừ thuế cao nhất vì không có khoản miễn trừ nào được áp dụng. |
Câu hỏi thường gặp về thuế thu nhập cá nhân ở Đức (FAQ)
- Là sinh viên đi làm thêm thì có phải nộp thuế không?
Có, sinh viên đi làm thêm (Werkstudent) hoặc làm Minijob vượt ngưỡng €538/tháng vẫn phải chịu thuế thu nhập nếu tổng thu nhập cả năm vượt qua mức miễn thuế cơ bản (Grundfreibetrag). Tuy nhiên, hầu hết sinh viên có thể nhận lại toàn bộ số thuế đã đóng khi làm tờ khai thuế vào cuối năm. - Hạn chót để nộp tờ khai thuế (Steuererklärung) là khi nào?
Đối với những trường hợp bắt buộc phải nộp tờ khai, hạn chót thường là ngày 31 tháng 7 của năm tiếp theo. Nếu bạn sử dụng dịch vụ của một nhà tư vấn thuế (Steuerberater), hạn chót sẽ được kéo dài hơn. Đối với trường hợp tự nguyện nộp, bạn có thời hạn lên đến 4 năm. - Nếu tôi không nộp tờ khai thuế thì sao?
Nếu bạn thuộc diện bắt buộc phải nộp mà không nộp đúng hạn, bạn có thể bị Sở thuế vụ (Finanzamt) phạt tiền và tính lãi trên số thuế chưa thanh toán. Nếu bạn thuộc diện tự nguyện, việc không nộp chỉ đơn giản là bạn đã bỏ lỡ cơ hội nhận lại tiền hoàn thuế của mình. - Làm thế nào để biết mình thuộc bậc thuế (Steuerklasse) nào?
Bậc thuế của bạn được xác định dựa trên tình trạng hôn nhân và gia đình mà bạn đã đăng ký với chính quyền. Người độc thân mặc định ở Bậc I, cha/mẹ đơn thân ở Bậc II, và các cặp vợ chồng có thể chọn kết hợp III/V hoặc IV/IV. Bạn có thể kiểm tra bậc thuế của mình trên bảng lương hàng tháng. - Sự khác biệt cơ bản giữa lương Gross và lương Net là gì?
Lương Gross (Bruttogehalt) là tổng thu nhập của bạn trước khi trừ bất kỳ khoản thuế và đóng góp an sinh xã hội nào. Lương Net (Nettogehalt) là số tiền thực tế bạn nhận được vào tài khoản ngân hàng sau khi đã khấu trừ thuế thu nhập, phụ phí đoàn kết (nếu có), thuế nhà thờ (nếu có) và các khoản bảo hiểm xã hội bắt buộc.
Tóm lại, hệ thống thuế thu nhập cá nhân ở Đức tuy có nhiều quy tắc nhưng lại rất minh bạch và công bằng. Việc nắm vững ý nghĩa của các bậc thuế và chủ động khai báo các chi phí được giảm trừ thông qua tờ khai thuế là hai yếu tố then chốt giúp bạn không chỉ tuân thủ pháp luật mà còn bảo vệ quyền lợi tài chính của chính mình. Hãy theo dõi Deutsch Campus để biết thêm nhiều thông tin bổ ích về nước Đức nhé!